Khái niệm cơ bản

Thuật ngữ và khái niệm thiết yếu cho Module Quiz & Đánh Giá

📚 Tổng Quan

Hiểu các khái niệm chính này sẽ giúp bạn sử dụng Module Quiz & Đánh Giá một cách hiệu quả. Hướng dẫn này bao gồm thuật ngữ cốt lõi, cấu trúc dữ liệu và nguyên tắc quan trọng.


🎯 Khái Niệm Cốt Lõi

1. Quiz (Câu Hỏi)

Quiz là một câu hỏi riêng lẻ có thể được sử dụng trong đánh giá. Mỗi quiz có:

Thành Phần:
  - Văn bản câu hỏi
  - Loại câu hỏi (14 loại có sẵn)
  - Lựa chọn câu trả lời hoặc phản hồi mong đợi
  - Câu trả lời đúng
  - Quy tắc chấm điểm
  - Mức độ khó (1-5)
  - Giải thích/phản hồi
  - Thẻ và danh mục

Ví dụ:


2. Nhóm Quiz

Nhóm Quiz là tập hợp các quiz được tổ chức cho một mục đích cụ thể (kiểm tra, khảo sát, đánh giá).

Ví dụ:


3. Loại Câu Hỏi

Module hỗ trợ 14 loại câu hỏi khác nhau:

Loại Khách Quan (Tự động chấm)

SINGLE - Trắc Nghiệm Đơn

  • Một câu trả lời đúng từ nhiều tùy chọn

  • Loại câu hỏi phổ biến nhất

  • Ví dụ: "2+2 bằng bao nhiêu? A) 3 B) 4 ✓ C) 5"

MULTI - Trắc Nghiệm Đa Lựa Chọn

  • Nhiều câu trả lời đúng

  • Có thể có điểm một phần

  • Ví dụ: "Chọn tất cả số nguyên tố: 2 ✓, 3 ✓, 4, 5 ✓"

TRUE-FALSE - Đúng/Sai

  • Câu hỏi lựa chọn nhị phân

  • Đánh giá nhanh

  • Ví dụ: "Trái Đất phẳng. Đúng / Sai ✓"

CHOICE-SCORED - Lựa Chọn Có Trọng Số

  • Mỗi lựa chọn có điểm khác nhau

  • Dùng cho kiểm tra tính cách

  • Ví dụ: "Đánh giá mức độ đồng ý: thang điểm 1-5"

NUMERIC - Câu Trả Lời Số

  • Câu trả lời là một số

  • Khớp chính xác hoặc phạm vi

  • Ví dụ: "15% của 200 là bao nhiêu? Trả lời: 30"

SELECT - Lựa Chọn Dropdown

  • Chọn từ danh sách dropdown

  • Tương tự trắc nghiệm đơn

  • Ví dụ: "Chọn phòng ban của bạn: [Bán hàng ▼]"

SEQUENCE - Thứ Tự/Trình Tự

  • Sắp xếp các mục theo thứ tự đúng

  • Kiểm tra kiến thức quy trình

  • Ví dụ: "Sắp xếp các bước này: 1→2→3→4"

MATCHING - Ghép Cặp

  • Ghép các mục từ hai danh sách

  • Kiểm tra mối quan hệ

  • Ví dụ: "Ghép quốc gia với thủ đô"

FIB - Điền Vào Chỗ Trống

  • Hoàn thành từ còn thiếu

  • Có thể phân biệt chữ hoa/thường

  • Ví dụ: "Thủ đô của Pháp là ____"

DRAG-WORD - Kéo Từ

  • Kéo từ vào vị trí đúng

  • Hoàn thành tương tác

  • Ví dụ: "Kéo từ để hoàn thành câu"

DRAG-DROP - Kéo & Thả

  • Kéo và thả trực quan

  • Đánh giá tương tác

  • Ví dụ: "Kéo mục vào danh mục"

Loại Chủ Quan (Chấm thủ công)

SHORT-ANSWER - Văn Bản Ngắn

  • Phản hồi văn bản ngắn (1-2 câu)

  • Yêu cầu chấm thủ công

  • Ví dụ: "Giải thích ngắn gọn chu trình nước"

LONG-ANSWER - Văn Bản Dài

  • Phản hồi văn bản mở rộng (đoạn văn)

  • Yêu cầu chấm thủ công

  • Ví dụ: "Mô tả kinh nghiệm lãnh đạo của bạn"

Loại Đặc Biệt

DISC - Đánh Giá DISC

  • Đánh giá tính cách

  • Chấm điểm chuyên biệt

  • Ví dụ: "Đánh giá hành vi: Giống/Không giống bạn nhất"


4. Phạm Vi Quiz

Phạm Vi xác định nơi quiz có thể được sử dụng:

GLOBAL (Toàn Cục)

  • Có sẵn trên toàn hệ thống

  • Có thể được sử dụng trong bất kỳ nhóm quiz nào

  • Có thể tái sử dụng trong tất cả ngữ cảnh

  • Ví dụ: Câu hỏi kiến thức chung

LESSON (Bài Học)

  • Cụ thể cho một bài học đào tạo

  • Chỉ có sẵn trong bài học đó

  • Phụ thuộc ngữ cảnh

  • Ví dụ: Kiểm tra kiến thức cụ thể bài học

SURVEY (Khảo Sát)

  • Dùng cho khảo sát và phản hồi

  • Không có câu trả lời đúng/sai

  • Dựa trên ý kiến

  • Ví dụ: Câu hỏi hài lòng nhân viên


5. Phương Pháp Tạo Quiz

MANUAL (Thủ Công)

  • Chọn câu hỏi cụ thể thủ công

  • Kiểm soát hoàn toàn nội dung

  • Tốt nhất cho: Đánh giá cụ thể, kiểm tra tùy chỉnh

AUTOGENERATE (Tự Động Tạo)

  • Tự động tạo từ ngân hàng câu hỏi

  • Dựa trên tiêu chí (thẻ, độ khó, loại)

  • Tốt nhất cho: Kiểm tra thực hành, đánh giá ngẫu nhiên


6. Mức Độ Khó

Câu hỏi được đánh giá trên thang điểm 1-5:

Cấp
Mô Tả
Trường Hợp Sử Dụng

1

Rất Dễ

Kiến thức cơ bản, giới thiệu

2

Dễ

Khái niệm cơ bản

3

Trung Bình

Kiến thức tiêu chuẩn

4

Khó

Khái niệm nâng cao

5

Rất Khó

Cấp độ chuyên gia, phức tạp

Thực Hành Tốt Nhất: Kết hợp mức độ khó cho đánh giá cân bằng

  • 30% Dễ (Cấp 1-2)

  • 50% Trung bình (Cấp 3)

  • 20% Khó (Cấp 4-5)


7. Chấm Điểm & Đánh Giá

Phương Pháp Chấm Điểm

Chấm Điểm Nhị Phân (Đúng/Sai)

  • 1 điểm cho đúng, 0 cho sai

  • Dùng cho: Trắc nghiệm đơn, Đúng/Sai

Điểm Một Phần

  • Chấm điểm tỷ lệ cho đa lựa chọn

  • Ví dụ: 2/3 đúng = 66% điểm

Chấm Điểm Có Trọng Số

  • Câu hỏi khác nhau có điểm khác nhau

  • Ví dụ: Câu dễ = 1 điểm, Khó = 3 điểm

Chấm Điểm Dựa Trên Lựa Chọn

  • Mỗi lựa chọn có điểm cụ thể

  • Dùng cho: DISC, kiểm tra tính cách

Khái Niệm Đánh Giá

Điểm Đạt

  • Điểm tối thiểu để đạt (thường 70-80%)

  • Đặt ở cấp nhóm quiz

  • Ví dụ: 70% = 14/20 đúng

Điểm Cao Nhất

  • Điểm cao nhất trong tất cả lần thử

  • Theo dõi mỗi người dùng

  • Dùng cho: Điểm cuối cùng, chứng chỉ

Điểm Gần Nhất

  • Điểm lần thử gần nhất

  • Theo dõi mỗi người dùng

  • Dùng cho: Theo dõi tiến độ

Điểm Trung Bình

  • Điểm trung bình trong tất cả lần thử

  • Dùng cho: Phân tích hiệu suất


8. Giao Việc & Theo Dõi

Loại Giao Việc

PRE_TEST (Kiểm Tra Trước)

  • Trước đào tạo/khóa học

  • Đánh giá cơ sở

  • Ví dụ: Kiểm tra kiến thức trước đào tạo

POST_TEST (Kiểm Tra Sau)

  • Sau đào tạo/khóa học

  • Xác minh học tập

  • Ví dụ: Đánh giá sau đào tạo

GENERAL (Chung)

  • Đánh giá độc lập

  • Không liên kết với đào tạo

  • Ví dụ: Đánh giá kỹ năng, khảo sát

Trạng Thái Giao Việc

Chỉ Số Theo Dõi


9. Ngẫu Nhiên Hóa

Thứ Tự Câu Hỏi Ngẫu Nhiên

  • Câu hỏi xuất hiện theo thứ tự ngẫu nhiên

  • Ngăn ghi nhớ

  • Đánh giá công bằng

Thứ Tự Lựa Chọn Ngẫu Nhiên

  • Lựa chọn câu trả lời được ngẫu nhiên hóa

  • Giảm gian lận

  • Cài đặt mỗi câu hỏi

Lựa Chọn Câu Hỏi Ngẫu Nhiên

  • Chọn tập con ngẫu nhiên từ ngân hàng

  • Câu hỏi khác nhau mỗi người dùng

  • Tính năng tự động tạo


10. Phản Hồi & Giải Thích

Phản Hồi Tức Thì

  • Hiển thị đúng/sai ngay lập tức

  • Cung cấp giải thích

  • Tập trung vào học tập

Phản Hồi Trì Hoãn

  • Hiển thị kết quả sau khi nộp

  • Ngăn chia sẻ câu trả lời

  • Tập trung vào đánh giá

Văn Bản Giải Thích

  • Tại sao câu trả lời đúng/sai

  • Nội dung học tập bổ sung

  • Thực hành tốt nhất: Luôn cung cấp


🔄 Khái Niệm Quy Trình

Vòng Đời Đánh Giá

Vai Trò Người Dùng

Người Tạo Quiz

  • Tạo và chỉnh sửa câu hỏi

  • Xây dựng nhóm quiz

  • Quản lý ngân hàng câu hỏi

Người Đánh Giá/Giảng Viên

  • Giao đánh giá

  • Giám sát tiến độ

  • Chấm câu hỏi chủ quan

  • Tạo báo cáo

Người Tham Gia/Học Viên

  • Làm đánh giá

  • Xem kết quả

  • Xem xét phản hồi

  • Theo dõi tiến độ

Quản Trị Viên

  • Cấu hình hệ thống

  • Quản lý quyền

  • Truy cập tất cả dữ liệu

  • Báo cáo hệ thống


📊 Mối Quan Hệ Dữ Liệu


💡 Thực Hành Tốt Nhất

Thiết Kế Câu Hỏi

Rõ Ràng & Ngắn Gọn - Tránh mơ hồ ✅ Một Khái Niệm - Một ý tưởng mỗi câu hỏi ✅ Độ Khó Phù Hợp - Phù hợp cấp độ đối tượng ✅ Lựa Chọn Sai Hợp Lý - Câu trả lời sai có vẻ đúng

Thiết Kế Đánh Giá

Kết Hợp Cân Bằng - Đa dạng loại và độ khó câu hỏi ✅ Độ Dài Hợp Lý - 10-20 câu hỏi điển hình ✅ Hướng Dẫn Rõ Ràng - Giải thích kỳ vọng ✅ Giới Hạn Thời Gian Công Bằng - 1-2 phút mỗi câu hỏi

Chiến Lược Chấm Điểm

Điểm Đạt Thực Tế - 70-80% điển hình ✅ Cho Phép Làm Lại - Cho mục đích học tập ✅ Cung Cấp Phản Hồi - Giúp học viên cải thiện ✅ Theo Dõi Tiến Độ - Giám sát theo thời gian


🔗 Khái Niệm Liên Quan


Tiếp theo: Tổng Quan Dashboard


Phiên bản: 1.0 Cập nhật lần cuối: 16 tháng 10, 2025 Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Last updated