Khái niệm chính

Thuật ngữ và khái niệm cần thiết cho Module Tổ Chức

📚 Tổng Quan

Hướng dẫn này giải thích các khái niệm và thuật ngữ chính được sử dụng trong Module Tổ Chức. Hiểu các khái niệm này sẽ giúp bạn sử dụng module một cách hiệu quả.


👥 Khái Niệm Quản Lý Nhân Viên

Nhân Viên (Employee)

Một cá nhân làm việc cho tổ chức. Mỗi nhân viên có:

  • Mã Nhân Viên: Định danh duy nhất

  • Tài Khoản Người Dùng: Liên kết đến đăng nhập hệ thống

  • Trạng Thái: Đang làm việc, Tạm nghỉ, Nghỉ phép, Đã nghỉ việc

  • Ngày Tuyển Dụng: Ngày bắt đầu làm việc

  • Chức Danh Chính: Vai trò công việc chính

  • Phòng Ban Chính: Đơn vị tổ chức chính

Ví dụ:

Nhân Viên:
  : EMP001
  Tên: Nguyễn Văn A
  Email: [email protected]
  Trạng Thái: Đang làm việc
  Ngày Tuyển Dụng: 15/01/2024
  Chức Danh: Kỹ Sư Phần Mềm
  Phòng Ban: Kỹ Thuật

Trạng Thái Nhân Viên

Tình trạng hiện tại của nhân viên:

  • Đang làm việc (Active): Hiện đang làm việc

  • Tạm nghỉ (Inactive): Tạm thời không làm việc (nghỉ không lương)

  • Nghỉ phép (On Leave): Tạm vắng mặt (nghỉ có lương, thai sản, v.v.)

  • Đã nghỉ việc (Terminated): Không còn làm việc

Trạng Thái Vòng Đời

Theo dõi hành trình nhân viên qua tuyển dụng và việc làm:

  • CANDIDATE_APPLIED: Đã nộp đơn ứng tuyển

  • SCREENING: Đang sàng lọc ban đầu

  • INTERVIEWING: Trong quá trình phỏng vấn

  • OFFER_PENDING: Đang chuẩn bị đề nghị

  • OFFER_ACCEPTED: Đã chấp nhận đề nghị công việc

  • PREBOARDING: Trước ngày bắt đầu chính thức

  • ACTIVE_PROBATION: Trong thời gian thử việc

  • CONVERTED: Đã vượt qua thử việc, nhân viên chính thức

  • TERMINATED: Kết thúc việc làm


🏢 Khái Niệm Cơ Cấu Tổ Chức

Đơn Vị Tổ Chức (Org Unit)

Một phòng ban, bộ phận hoặc nhóm trong tổ chức. Đơn vị tổ chức tạo thành cấu trúc phân cấp.

Thuộc tính:

  • Tên: Tên đơn vị (ví dụ: "Kỹ Thuật", "Kinh Doanh")

  • Đơn Vị Cha: Đơn vị cha trong cấu trúc phân cấp

  • Đường Dẫn: Đường dẫn đầy đủ từ gốc (ví dụ: ["Công ty", "Kỹ Thuật", "Backend"])

  • Độ Sâu: Cấp độ trong cấu trúc phân cấp (0 = gốc)

  • Thứ Tự Sắp Xếp: Thứ tự hiển thị giữa các đơn vị cùng cấp

Ví dụ:

Quan Hệ Báo Cáo

Mối quan hệ quản lý-nhân viên:

  • Báo Cáo Trực Tiếp: Nhân viên báo cáo trực tiếp cho quản lý

  • Báo Cáo Gián Tiếp: Nhân viên báo cáo qua trung gian

  • Đường Chấm: Quan hệ báo cáo thứ cấp

  • Báo Cáo Ma Trận: Nhiều đường báo cáo

Biên Chế (Headcount)

Số lượng nhân viên trong một đơn vị hoặc chức danh:

  • Biên Chế Kế Hoạch: Số lượng vị trí được ngân sách

  • Biên Chế Đã Lấp Đầy: Số lượng nhân viên hiện tại

  • Vị Trí Trống: Kế hoạch - Đã lấp đầy

  • Tỷ Lệ Lấp Đầy: (Đã lấp đầy / Kế hoạch) × 100%


💼 Khái Niệm Quản Lý Chức Danh

Chức Danh (Position)

Một vai trò công việc được định nghĩa trong tổ chức.

Thuộc tính:

  • Tên Chức Danh: Chức danh công việc (ví dụ: "Kỹ Sư Phần Mềm Cao Cấp")

  • Mã Chức Danh: Định danh duy nhất

  • Phòng Ban: Đơn vị tổ chức

  • Cấp Bậc: Cấp độ nghề nghiệp (1-10)

  • Nhóm Công Việc: Nhóm các chức danh liên quan

  • Mô Tả: Trách nhiệm vai trò

  • Yêu Cầu Năng Lực: Kỹ năng cần thiết

Ví dụ:

Nhóm Chức Danh (Position Group)

Một tập hợp các chức danh liên quan (còn gọi là Nhóm Công Việc):

  • Kỹ Thuật: Tất cả chức danh kỹ thuật

  • Kinh Doanh: Tất cả chức danh kinh doanh

  • Quản Lý: Tất cả chức danh quản lý

Cấp Bậc (Grade Level)

Cấp độ tiến triển nghề nghiệp trong tổ chức:

  • 1-3: Cấp độ mới vào nghề

  • 4-6: Cấp độ trung cấp

  • 7-9: Cấp độ cao cấp

  • 10+: Cấp độ điều hành

Lộ Trình Công Việc (Job Track)

Loại lộ trình nghề nghiệp:

  • IC (Individual Contributor): Lộ trình kỹ thuật/chuyên gia

  • MANAGER: Lộ trình quản lý con người

  • EXEC: Lộ trình lãnh đạo điều hành

  • OTHER: Các lộ trình nghề nghiệp khác


🎯 Khái Niệm Khung Năng Lực

Năng Lực (Competency)

Một kỹ năng, kiến thức hoặc khả năng cần thiết cho hiệu suất công việc.

Loại:

  • Năng Lực Cốt Lõi: Yêu cầu cho tất cả nhân viên

  • Năng Lực Lãnh Đạo: Yêu cầu cho quản lý

  • Năng Lực Kỹ Thuật: Kỹ năng cụ thể theo công việc

  • Năng Lực Tuân Thủ: Yêu cầu quy định

Ví dụ:

Cấp Độ Năng Lực

Cấp độ thành thạo cho một năng lực (thường là 1-5):

  • Cấp 1: Nhận thức/Cơ bản

  • Cấp 2: Kiến thức làm việc

  • Cấp 3: Thành thạo

  • Cấp 4: Chuyên gia

  • Cấp 5: Bậc thầy/Người dẫn đầu tư tưởng

Khung Năng Lực

Cấu trúc tổ chức của các năng lực:

  • Cụm: Nhóm các năng lực liên quan

  • Danh Mục: Loại năng lực (Cốt lõi, Lãnh đạo, Kỹ thuật)

  • Cấp Độ: Định nghĩa thành thạo

  • Yêu Cầu: Ánh xạ chức danh-năng lực

Ví dụ:

Yêu Cầu Chức Danh-Năng Lực

Liên kết chức danh với năng lực yêu cầu:

  • Chức Danh: Vai trò công việc

  • Năng Lực: Kỹ năng cần thiết

  • Cấp Độ Yêu Cầu: Thành thạo tối thiểu cần thiết

  • Trọng Số: Tầm quan trọng (0-100%)

Ví dụ:

Tiến Độ Năng Lực Người Dùng

Theo dõi cấp độ năng lực của nhân viên:

  • Cấp Độ Hiện Tại: Thành thạo hiện tại của nhân viên

  • Cấp Độ Mục Tiêu: Thành thạo mong muốn

  • Khoảng Cách: Mục tiêu - Hiện tại

  • Ngày Đánh Giá: Khi được đánh giá

  • Người Đánh Giá: Ai thực hiện đánh giá


📊 Khái Niệm Phân Tích Khoảng Cách

Khoảng Cách Năng Lực

Sự khác biệt giữa cấp độ năng lực yêu cầu và hiện tại:

  • Khoảng Cách = Cấp Độ Yêu Cầu - Cấp Độ Hiện Tại

  • Khoảng Cách Dương: Nhân viên vượt yêu cầu

  • Khoảng Cách Không: Nhân viên đáp ứng yêu cầu

  • Khoảng Cách Âm: Nhân viên dưới yêu cầu

Ví dụ:

Ưu Tiên Khoảng Cách

Tầm quan trọng của việc thu hẹp khoảng cách:

  • Ưu Tiên Cao: Quan trọng cho hiệu suất công việc

  • Ưu Tiên Trung Bình: Quan trọng nhưng không quan trọng

  • Ưu Tiên Thấp: Tốt để có

Yếu tố:

  • Kích thước khoảng cách (lớn hơn = ưu tiên cao hơn)

  • Trọng số năng lực (quan trọng hơn = ưu tiên cao hơn)

  • Tác động kinh doanh

  • Tính nhạy cảm về thời gian

Ma Trận Ưu Tiên

Ma trận 2x2 để ưu tiên khoảng cách:

  • Ưu Tiên Cao: Tác động cao, gap cao → Giải quyết ngay lập tức

  • Duy Trì: Tác động cao, gap thấp → Giữ cấp độ hiện tại

  • Theo Dõi: Tác động thấp, gap cao → Theo dõi và cải thiện

  • Ưu Tiên Thấp: Tác động thấp, gap thấp → Không cần hành động


📈 Khái Niệm Phân Tích

Phân Tích Biên Chế

Chỉ số phân bố nhân viên:

  • Tổng Biên Chế: Tất cả nhân viên

  • Biên Chế Đang Làm Việc: Hiện đang làm việc

  • Biên Chế theo Phòng Ban: Phân bố qua các đơn vị

  • Tăng Trưởng Biên Chế: Thay đổi theo thời gian

  • Tỷ Lệ Nghỉ Việc: Nhân viên rời đi / Tổng nhân viên

Tỷ Lệ Lấp Đầy

Chỉ số lấp đầy chức danh:

  • Tỷ Lệ Lấp Đầy = (Vị Trí Đã Lấp Đầy / Vị Trí Kế Hoạch) × 100%

  • 100%: Tất cả vị trí đã lấp đầy

  • <100%: Có vị trí trống

  • >100%: Thừa nhân viên

Phân Bố Năng Lực

Phân bố cấp độ kỹ năng:

  • Cấp Độ Trung Bình: Cấp độ năng lực trung bình

  • Phân Bố Cấp Độ: Đếm theo cấp độ (1-5)

  • Phân Bố Khoảng Cách: Đếm theo kích thước khoảng cách

  • Phạm Vi: % nhân viên được đánh giá


🔗 Khái Niệm Tích Hợp

Liên Kết Nhân Viên-Người Dùng

Kết nối giữa hồ sơ nhân viên và người dùng hệ thống:

  • userId: Liên kết đến Meteor.users

  • Một-đến-Một: Mỗi nhân viên có một tài khoản người dùng

  • Trạng Thái Tài Khoản: Đang hoạt động, Tạm ngưng, Không có tài khoản

Liên Kết Nhân Viên-Ứng Viên

Kết nối giữa ứng viên và nhân viên:

  • sourceType: Cách nhân viên tham gia (direct_hire, from_candidate, transfer)

  • sourceCandidateId: Liên kết đến hồ sơ ứng viên gốc

  • Chuyển Đổi: Chuyển đổi Ứng viên → Nhân viên

Phân Công Chức Danh

Liên kết nhân viên với chức danh:

  • Chức Danh Chính: Vai trò công việc chính

  • Chức Danh Thứ Cấp: Vai trò bổ sung

  • Ngày Phân Công: Khi được phân công

  • Lịch Sử Phân Công: Theo dõi thay đổi theo thời gian


💡 Thực Hành Tốt Nhất

Quy Ước Đặt Tên

✅ Sử dụng tên rõ ràng, mô tả ✅ Nhất quán trong toàn tổ chức ✅ Tránh viết tắt trừ khi là tiêu chuẩn ✅ Sử dụng chữ hoa đầu từ cho chức danh ✅ Sử dụng chữ thường câu cho năng lực

Chất Lượng Dữ Liệu

✅ Giữ thông tin cập nhật ✅ Kiểm tra và dọn dẹp thường xuyên ✅ Xác thực nhập dữ liệu ✅ Ghi chú thay đổi ✅ Sử dụng định dạng tiêu chuẩn

Thiết Kế Cấu Trúc Phân Cấp

✅ Giữ cấu trúc đơn giản (3-5 cấp) ✅ Quan hệ báo cáo rõ ràng ✅ Nhóm logic ✅ Lập kế hoạch cho tăng trưởng ✅ Xem xét thường xuyên


🔗 Khái Niệm Liên Quan

Từ Các Module Khác:

  • Mục Tiêu Hiệu Suất (Module Hiệu Suất): Liên kết đến năng lực

  • Khóa Đào Tạo (Module Đào Tạo): Liên kết đến phát triển năng lực

  • Tin Tuyển Dụng (Module Tuyển Dụng): Liên kết đến chức danh

  • Kế Hoạch Onboarding (Module Vòng Đời): Liên kết đến chức danh và đơn vị tổ chức


📞 Cần Trợ Giúp?


Phiên bản: 2.0 Cập nhật lần cuối: 17 tháng 10, 2025 Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Last updated