Các Khái Niệm Chính

Hiểu rõ các khái niệm cơ bản của Meeting Management

📚 Các Khái Niệm

1. Cuộc Họp (Meeting)

Định Nghĩa: Một sự kiện có người tham gia, thời gian và địa điểm

Các Loại:

  • Một Lần: Cuộc họp không lặp lại

  • Định Kỳ: Cuộc họp lặp lại theo lịch

Các Trạng Thái:

  • Nháp: Chưa lên lịch

  • Lên Lịch: Đã lên lịch, chờ bắt đầu

  • Đang Diễn Ra: Đang diễn ra

  • Hoàn Thành: Đã kết thúc

  • Hủy: Đã bị hủy

Ví Dụ:

  • Họp đội hàng tuần

  • Họp khách hàng

  • Họp dự án

  • Họp quản lý


2. Phòng Họp (Meeting Room)

Định Nghĩa: Một không gian vật lý để tổ chức cuộc họp

Thông Tin Chính:

  • Tên: Tên phòng (ví dụ: "Phòng A", "Phòng Họp Lớn")

  • Vị Trí: Tòa nhà, tầng, địa chỉ

  • Sức Chứa: Số người tối đa

  • Tài Nguyên: Máy chiếu, bảng trắng, điện thoại, v.v.

  • Tính Năng: Video conference, ghi âm, v.v.

Quy Tắc Đặt Phòng:

  • Có Thể Đặt: Phòng có thể được đặt

  • Cần Phê Duyệt: Yêu cầu đặt phòng cần được phê duyệt

  • Giờ Làm Việc: Phòng chỉ có sẵn trong giờ làm việc

Ví Dụ:

  • Phòng Họp A (10 người)

  • Phòng Họp B (20 người)

  • Phòng Họp Lớn (50 người)


3. Mẫu Cuộc Họp (Meeting Template)

Định Nghĩa: Một mẫu tái sử dụng cho các loại cuộc họp phổ biến

Các Loại:

  • Họp Đội: Họp toàn bộ đội

  • Một-Một: Họp riêng giữa hai người

  • Standup: Họp cập nhật nhanh

  • Retrospective: Họp rút kinh nghiệm

  • Planning: Họp lập kế hoạch

  • Review: Họp đánh giá

Thông Tin Mẫu:

  • Thời Lượng Mặc Định: Thời gian họp thường là bao lâu

  • Agenda Mặc Định: Các điểm cần thảo luận

  • Vai Trò Mặc Định: Các vai trò người tham gia

  • Nhắc Nhở Mặc Định: Khi nào gửi nhắc nhở

Ví Dụ:

  • Mẫu "Họp Đội Hàng Tuần" (60 phút)

  • Mẫu "Standup Hàng Ngày" (15 phút)

  • Mẫu "Họp Khách Hàng" (90 phút)


4. Người Tham Gia (Participant)

Định Nghĩa: Một người tham gia cuộc họp

Thông Tin:

  • Tên & Email: Thông tin liên hệ

  • Vai Trò: Người tổ chức, người tham gia, v.v.

  • Trạng Thái: Chờ phản hồi, chấp nhận, từ chối, tạm thời

Trạng Thái Tham Gia:

  • Chờ Phản Hồi: Chưa phản hồi lời mời

  • Chấp Nhận: Đã chấp nhận tham gia

  • Từ Chối: Đã từ chối tham gia

  • Tạm Thời: Chưa chắc chắn


5. Địa Điểm Cuộc Họp (Meeting Location)

Các Loại:

  • Trực Tuyến: Cuộc họp trên nền tảng trực tuyến

  • Trực Tiếp: Cuộc họp tại phòng họp vật lý

  • Kết Hợp: Kết hợp trực tuyến và trực tiếp

Thông Tin Trực Tuyến:

  • Nền Tảng: LiveRoom, Zoom, Teams, Google Meet

  • Liên Kết: Đường dẫn cuộc họp

  • Mật Khẩu: Mật khẩu cuộc họp (nếu có)

Thông Tin Trực Tiếp:

  • Phòng Họp: Phòng được sử dụng

  • Vị Trí: Tòa nhà, tầng

  • Tài Nguyên: Tài nguyên cần thiết


6. Agenda (Chương Trình)

Định Nghĩa: Danh sách các điểm cần thảo luận trong cuộc họp

Thông Tin:

  • Tiêu Đề: Tên điểm thảo luận

  • Mô Tả: Chi tiết về điểm thảo luận

  • Thời Lượng: Bao lâu để thảo luận

  • Người Phụ Trách: Ai sẽ dẫn dắt

Ví Dụ:

  1. Cập nhật dự án (10 phút)

  2. Thảo luận vấn đề (20 phút)

  3. Lập kế hoạch tiếp theo (15 phút)

  4. Q&A (10 phút)


7. Nhắc Nhở (Reminder)

Định Nghĩa: Thông báo nhắc nhở người tham gia về cuộc họp

Các Loại:

  • Email: Gửi email nhắc nhở

  • Thông Báo: Gửi thông báo trong hệ thống

  • SMS: Gửi tin nhắn SMS

Thời Gian:

  • 15 Phút Trước: Nhắc nhở 15 phút trước cuộc họp

  • 1 Giờ Trước: Nhắc nhở 1 giờ trước

  • 1 Ngày Trước: Nhắc nhở 1 ngày trước


8. Báo Cáo (Report)

Định Nghĩa: Thống kê và phân tích về cuộc họp

Thông Tin:

  • Số Cuộc Họp: Tổng số cuộc họp

  • Tham Gia: Tỷ lệ tham gia

  • Sử Dụng Phòng: Phòng được sử dụng nhiều nhất

  • Thời Gian: Tổng thời gian họp


🔄 Mối Quan Hệ


💡 Ví Dụ Thực Tế

Ví Dụ 1: Họp Đội Hàng Tuần

  • Loại: Định kỳ (hàng tuần)

  • Địa Điểm: Trực tuyến (LiveRoom)

  • Thời Gian: Thứ 2, 10:00 - 11:00

  • Người Tham Gia: 5 người

  • Agenda: Cập nhật, vấn đề, kế hoạch

Ví Dụ 2: Họp Khách Hàng

  • Loại: Một lần

  • Địa Điểm: Trực tiếp (Phòng Họp A)

  • Thời Gian: 14:00 - 15:30

  • Người Tham Gia: 3 người

  • Agenda: Giới thiệu, thảo luận, kế hoạch tiếp theo


📞 Cần Giúp Đỡ?

Tài Liệu

Support


Tiếp theo: Feature Guides 📖

Last updated