Mục tiêu cá nhân OKRs
Tổng quan
Thời gian: 20–30 phút
Độ khó: Trung bình
Điều kiện tiên quyết: Quyền truy cập Goals; nắm mục tiêu công ty/đội để căn chỉnh
10 bước
Tạo mục tiêu mới
Đặt name/description
type = individual | team | company
category = performance | development | behavioral | project | okr (chọn okr nếu dùng OKRs)
visibility = private | team | company; priority = low | medium | high | critical
Cấu hình đo lường
measurementType = percentage | number | currency | boolean
Với OKRs, tiến độ thường theo Key Results (bước kế tiếp)
Tuỳ chọn: checkInFrequency = weekly | biweekly | monthly | quarterly
Thêm Key Results (OKRs)
Mỗi KR: name, targetValue, unit; weight (%) tuỳ chọn
Khởi tạo currentValue (vd: 0) và progress (0–100)
Căn chỉnh (phân rã) nếu cần
Dùng parentGoalId để liên kết lên mục tiêu đội/công ty
Đồng bộ visibility theo kỳ vọng căn chỉnh
Gắn thẻ & ngữ cảnh
Thêm tags[] để lọc nhanh
Liên kết bối cảnh nếu UI hỗ trợ (vd: dự án liên quan)
Lưu và rà soát
Xác nhận lưu thành công và xuất hiện trong danh sách Goals
Check-in đầu tiên
Cập nhật currentValue/progress cho từng KR theo dữ liệu mới nhất
Ghi chú nếu UI hỗ trợ
Theo dõi tiến độ
Xem tiến độ tổng và phân bổ KR; điều chỉnh trọng số nếu cần
Điều chỉnh khi cần
Cập nhật mô tả, priority, visibility hoặc target của KR khi phạm vi thay đổi
Đóng hoặc chuyển kỳ
Khi xong, đặt status = completed; nếu chưa, giữ active/overdue phù hợp
Danh sách hoàn tất
Tiêu chí thành công
Key Results có progress > 0 khi phù hợp
Căn chỉnh (parentGoalId) phản ánh chiến lược công ty/đội
Xu hướng tiến độ thấy được qua các lần check-in
Tài liệu liên quan
../feature-guides/01-GOAL-SETTING-OKRS.md
../feature-guides/10-ANALYTICS-REPORTING.md
Last updated