Báo cáo phân tích nhu cầu đào tạo

Mã tài liệu: TNA-[YYYY]-[MM]-[###] Ngày báo cáo: [DD/MM/YYYY] Kỳ báo cáo: [Ngày bắt đầu] - [Ngày kết thúc] Người lập: [Tên của bạn] Phòng ban: Nhân sự / Phát triển & Đào tạo Trạng thái: ☐ Bản nháp ☐ Bản chính thức ☐ Đã phê duyệt


1. TÓM TẮT TỔNG QUAN

1.1 Tổng Quan

[Tóm tắt ngắn gọn về quy trình phân tích nhu cầu đào tạo và các phát hiện chính - 2-3 đoạn]

1.2 Phát Hiện Chính

  • Tổng số nhu cầu xác định: [Số lượng]

  • Phòng ban ảnh hưởng: [Số lượng]

  • Nhân viên tác động: [Số lượng]

  • Ngân sách ước tính cần thiết: [Số tiền] VND

  • Phân loại theo mức độ ưu tiên:

    • Khẩn cấp: [Số lượng] nhu cầu

    • Cao: [Số lượng] nhu cầu

    • Trung bình: [Số lượng] nhu cầu

    • Thấp: [Số lượng] nhu cầu

1.3 Khuyến Nghị

  1. [Khuyến nghị chính 1]

  2. [Khuyến nghị chính 2]

  3. [Khuyến nghị chính 3]


2. PHƯƠNG PHÁP LUẬN

2.1 Phương Pháp Thu Thập Dữ Liệu

☐ Phân tích khoảng cách năng lực ☐ Khảo sát nhân viên ☐ Phỏng vấn quản lý ☐ Đánh giá hiệu suất ☐ Phân tích chiến lược kinh doanh ☐ Phỏng vấn nhân viên nghỉ việc ☐ Phản hồi khách hàng ☐ Khác: [Ghi rõ]

2.2 Phạm Vi

  • Đối tượng mục tiêu: [Mô tả]

  • Kích thước mẫu: [Số lượng] nhân viên

  • Tỷ lệ phản hồi: [Phần trăm]%

  • Thời gian thu thập dữ liệu: [Ngày bắt đầu] - [Ngày kết thúc]

2.3 Khung Phân Tích

  • Mô hình năng lực: [Tên/Phiên bản]

  • Phương pháp phân tích khoảng cách: [Mô tả]

  • Tiêu chí ưu tiên: [Liệt kê tiêu chí]


3. PHÂN TÍCH KHOẢNG CÁCH NĂNG LỰC

3.1 Tổng Hợp Khoảng Cách Tổng Thể

Danh Mục Năng Lực
Mức Trung Bình Hiện Tại
Mức Mục Tiêu
Khoảng Cách
Nhân Viên Ảnh Hưởng
Ưu Tiên

Lãnh đạo

[X.X]

[X.X]

[X.X]

[###]

[Cao/Trung bình/Thấp]

Kỹ năng chuyên môn

[X.X]

[X.X]

[X.X]

[###]

[Cao/Trung bình/Thấp]

Kỹ năng mềm

[X.X]

[X.X]

[X.X]

[###]

[Cao/Trung bình/Thấp]

Tuân thủ

[X.X]

[X.X]

[X.X]

[###]

[Cao/Trung bình/Thấp]

[Danh mục]

[X.X]

[X.X]

[X.X]

[###]

[Cao/Trung bình/Thấp]

Thang đo: 1 = Mới bắt đầu, 2 = Cơ bản, 3 = Trung cấp, 4 = Nâng cao, 5 = Chuyên gia

3.2 Khoảng Cách Theo Phòng Ban

Phòng Ban
Tổng Nhân Viên
Khoảng Cách TB
Top 3 Khoảng Cách Năng Lực
Ưu Tiên

[Phòng 1]

[###]

[X.X]

1. [Năng lực] 2. [Năng lực] 3. [Năng lực]

[Cao/Trung bình/Thấp]

[Phòng 2]

[###]

[X.X]

1. [Năng lực] 2. [Năng lực] 3. [Năng lực]

[Cao/Trung bình/Thấp]

[Phòng 3]

[###]

[X.X]

1. [Năng lực] 2. [Năng lực] 3. [Năng lực]

[Cao/Trung bình/Thấp]

3.3 Khoảng Cách Theo Vị Trí

Vị Trí
Tổng Nhân Viên
Khoảng Cách TB
Năng Lực Quan Trọng
Ưu Tiên

[Vị trí 1]

[###]

[X.X]

[Danh sách]

[Cao/Trung bình/Thấp]

[Vị trí 2]

[###]

[X.X]

[Danh sách]

[Cao/Trung bình/Thấp]

[Vị trí 3]

[###]

[X.X]

[Danh sách]

[Cao/Trung bình/Thấp]


4. KẾT QUẢ KHẢO SÁT

4.1 Chủ Đề Đào Tạo Được Yêu Cầu

Chủ Đề
Yêu Cầu
% Tổng Số
Điểm Khẩn Cấp
Hành Động Khuyến Nghị

[Chủ đề 1]

[###]

[##]%

[X.X/5]

[Hành động]

[Chủ đề 2]

[###]

[##]%

[X.X/5]

[Hành động]

[Chủ đề 3]

[###]

[##]%

[X.X/5]

[Hành động]

[Chủ đề 4]

[###]

[##]%

[X.X/5]

[Hành động]

[Chủ đề 5]

[###]

[##]%

[X.X/5]

[Hành động]

4.2 Phương Pháp Đào Tạo Ưa Thích

Phương Pháp
Lựa Chọn
% Tổng Số
Ghi Chú

Đào tạo trực tiếp (Classroom)

[###]

[##]%

[Ghi chú]

Đào tạo trực tuyến (E-learning)

[###]

[##]%

[Ghi chú]

Đào tạo kết hợp (Blended)

[###]

[##]%

[Ghi chú]

Đào tạo tại chỗ (On-the-job)

[###]

[##]%

[Ghi chú]

Coaching/Mentoring

[###]

[##]%

[Ghi chú]

Workshop/Hội thảo

[###]

[##]%

[Ghi chú]

4.3 Thời Gian Đào Tạo Ưa Thích

Thời Gian
Lựa Chọn
% Tổng Số

Trong giờ làm việc

[###]

[##]%

Sau giờ làm việc

[###]

[##]%

Cuối tuần

[###]

[##]%

Linh hoạt (Online)

[###]

[##]%


5. PHÂN TÍCH HIỆU SUẤT

5.1 Kết Quả Đánh Giá Hiệu Suất

Phòng Ban
Điểm TB Hiệu Suất
Mục Tiêu
Khoảng Cách
Nhu Cầu Đào Tạo Chính

[Phòng 1]

[X.X/5]

[X.X/5]

[X.X]

[Mô tả]

[Phòng 2]

[X.X/5]

[X.X/5]

[X.X]

[Mô tả]

[Phòng 3]

[X.X/5]

[X.X/5]

[X.X]

[Mô tả]

5.2 Vấn Đề Hiệu Suất Phổ Biến

Vấn Đề
Tần Suất
Tác Động
Giải Pháp Đào Tạo Đề Xuất

[Vấn đề 1]

[Cao/Trung bình/Thấp]

[Cao/Trung bình/Thấp]

[Giải pháp]

[Vấn đề 2]

[Cao/Trung bình/Thấp]

[Cao/Trung bình/Thấp]

[Giải pháp]

[Vấn đề 3]

[Cao/Trung bình/Thấp]

[Cao/Trung bình/Thấp]

[Giải pháp]


6. PHÂN TÍCH CHIẾN LƯỢC KINH DOANH

6.1 Mục Tiêu Kinh Doanh & Nhu Cầu Đào Tạo

Mục Tiêu Kinh Doanh
Năng Lực Cần Thiết
Khoảng Cách Hiện Tại
Nhu Cầu Đào Tạo
Ưu Tiên

[Mục tiêu 1]

[Năng lực]

[Mô tả]

[Mô tả]

[Cao/Trung bình/Thấp]

[Mục tiêu 2]

[Năng lực]

[Mô tả]

[Mô tả]

[Cao/Trung bình/Thấp]

[Mục tiêu 3]

[Năng lực]

[Mô tả]

[Mô tả]

[Cao/Trung bình/Thấp]

6.2 Xu Hướng Ngành & Yêu Cầu Mới

Xu Hướng/Yêu Cầu
Tác Động
Thời Gian
Hành Động Đào Tạo

[Xu hướng 1]

[Cao/Trung bình/Thấp]

[Thời gian]

[Hành động]

[Xu hướng 2]

[Cao/Trung bình/Thấp]

[Thời gian]

[Hành động]

[Xu hướng 3]

[Cao/Trung bình/Thấp]

[Thời gian]

[Hành động]


7. MA TRẬN ƯU TIÊN

7.1 Ma Trận Tác Động - Khẩn Cấp

Nhu Cầu Đào Tạo
Tác Động Kinh Doanh
Mức Độ Khẩn Cấp
Số Người
Ngân Sách Ước Tính
Ưu Tiên

[Nhu cầu 1]

[Cao/Trung bình/Thấp]

[Cao/Trung bình/Thấp]

[###]

[Số tiền] VND

P1

[Nhu cầu 2]

[Cao/Trung bình/Thấp]

[Cao/Trung bình/Thấp]

[###]

[Số tiền] VND

P1

[Nhu cầu 3]

[Cao/Trung bình/Thấp]

[Cao/Trung bình/Thấp]

[###]

[Số tiền] VND

P2

[Nhu cầu 4]

[Cao/Trung bình/Thấp]

[Cao/Trung bình/Thấp]

[###]

[Số tiền] VND

P2

[Nhu cầu 5]

[Cao/Trung bình/Thấp]

[Cao/Trung bình/Thấp]

[###]

[Số tiền] VND

P3

Định nghĩa ưu tiên:

  • P1 (Khẩn cấp): Tác động cao + Khẩn cấp cao - Thực hiện ngay

  • P2 (Cao): Tác động cao hoặc Khẩn cấp cao - Thực hiện trong Q1-Q2

  • P3 (Trung bình): Tác động trung bình - Thực hiện trong Q3-Q4

  • P4 (Thấp): Tác động thấp - Xem xét năm sau

7.2 Phân Bổ Ngân Sách Theo Ưu Tiên

Mức Ưu Tiên
Số Chương Trình
Số Người
Ngân Sách
% Tổng Ngân Sách

P1 (Khẩn cấp)

[##]

[###]

[Số tiền] VND

[##]%

P2 (Cao)

[##]

[###]

[Số tiền] VND

[##]%

P3 (Trung bình)

[##]

[###]

[Số tiền] VND

[##]%

P4 (Thấp)

[##]

[###]

[Số tiền] VND

[##]%

Tổng

[##]

[###]

[Số tiền] VND

100%


8. ĐỀ XUẤT CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO

8.1 Chương Trình Ưu Tiên Cao (P1-P2)

#
Tên Chương Trình
Mục Tiêu
Đối Tượng
Thời Lượng
Ngân Sách
Thời Gian Thực Hiện

1

[Tên]

[Mục tiêu]

[Đối tượng]

[X] ngày

[Số tiền] VND

[Quý/Tháng]

2

[Tên]

[Mục tiêu]

[Đối tượng]

[X] ngày

[Số tiền] VND

[Quý/Tháng]

3

[Tên]

[Mục tiêu]

[Đối tượng]

[X] ngày

[Số tiền] VND

[Quý/Tháng]

8.2 Chương Trình Ưu Tiên Trung Bình (P3)

#
Tên Chương Trình
Mục Tiêu
Đối Tượng
Thời Lượng
Ngân Sách
Thời Gian Thực Hiện

1

[Tên]

[Mục tiêu]

[Đối tượng]

[X] ngày

[Số tiền] VND

[Quý/Tháng]

2

[Tên]

[Mục tiêu]

[Đối tượng]

[X] ngày

[Số tiền] VND

[Quý/Tháng]


9. TỔNG HỢP NGÂN SÁCH

9.1 Ước Tính Ngân Sách Tổng Thể

Danh Mục
Số Chương Trình
Số Người
Chi Phí Ước Tính
% Tổng

Đào tạo lãnh đạo

[##]

[###]

[Số tiền] VND

[##]%

Đào tạo chuyên môn

[##]

[###]

[Số tiền] VND

[##]%

Đào tạo kỹ năng mềm

[##]

[###]

[Số tiền] VND

[##]%

Đào tạo tuân thủ

[##]

[###]

[Số tiền] VND

[##]%

Khác

[##]

[###]

[Số tiền] VND

[##]%

Tổng

[##]

[###]

[Số tiền] VND

100%

9.2 Phân Bổ Ngân Sách Theo Quý

Quý
Số Chương Trình
Ngân Sách
% Tổng Năm

Q1

[##]

[Số tiền] VND

[##]%

Q2

[##]

[Số tiền] VND

[##]%

Q3

[##]

[Số tiền] VND

[##]%

Q4

[##]

[Số tiền] VND

[##]%

Tổng

[##]

[Số tiền] VND

100%


10. KẾ HOẠCH TRIỂN KHAI

10.1 Lộ Trình Thực Hiện

Giai Đoạn
Thời Gian
Hoạt Động Chính
Kết Quả Mong Đợi

Chuẩn bị

[Tháng]

- Phê duyệt ngân sách - Lựa chọn nhà cung cấp - Thiết kế chương trình

Kế hoạch chi tiết được phê duyệt

Triển khai Q1

[Tháng]

- Thực hiện chương trình P1 - Đánh giá ban đầu

[X] chương trình hoàn thành

Triển khai Q2

[Tháng]

- Thực hiện chương trình P1-P2 - Đánh giá giữa kỳ

[X] chương trình hoàn thành

Triển khai Q3-Q4

[Tháng]

- Thực hiện chương trình P3 - Đánh giá cuối năm

[X] chương trình hoàn thành

10.2 Rủi Ro & Giải Pháp

Rủi Ro
Mức Độ
Tác Động
Giải Pháp Dự Phòng

Ngân sách không đủ

[Cao/Trung bình/Thấp]

[Mô tả]

[Giải pháp]

Nhà cung cấp không phù hợp

[Cao/Trung bình/Thấp]

[Mô tả]

[Giải pháp]

Nhân viên không tham gia

[Cao/Trung bình/Thấp]

[Mô tả]

[Giải pháp]

Thay đổi ưu tiên kinh doanh

[Cao/Trung bình/Thấp]

[Mô tả]

[Giải pháp]


11. KẾT LUẬN & KHUYẾN NGHỊ

11.1 Kết Luận Chính

[Tóm tắt các phát hiện chính và tầm quan trọng của chúng - 2-3 đoạn]

11.2 Khuyến Nghị Hành Động

  1. Ngắn hạn (0-3 tháng):

    • [Khuyến nghị 1]

    • [Khuyến nghị 2]

    • [Khuyến nghị 3]

  2. Trung hạn (3-6 tháng):

    • [Khuyến nghị 1]

    • [Khuyến nghị 2]

  3. Dài hạn (6-12 tháng):

    • [Khuyến nghị 1]

    • [Khuyến nghị 2]

11.3 Yêu Cầu Phê Duyệt

☐ Phê duyệt báo cáo phân tích nhu cầu ☐ Phê duyệt ngân sách đề xuất: [Số tiền] VND ☐ Phê duyệt kế hoạch triển khai ☐ Ủy quyền cho HR/L&D tiến hành bước tiếp theo


12. PHỤ LỤC

12.1 Danh Sách Tài Liệu Tham Khảo

  1. [Tài liệu 1]

  2. [Tài liệu 2]

  3. [Tài liệu 3]

12.2 Dữ Liệu Chi Tiết

  • Phụ lục A: Kết quả khảo sát đầy đủ

  • Phụ lục B: Phân tích khoảng cách chi tiết theo cá nhân

  • Phụ lục C: Phỏng vấn quản lý

  • Phụ lục D: Phân tích đối thủ cạnh tranh

12.3 Liên Hệ

Người lập báo cáo: [Tên] Email: [Email] Điện thoại: [Số điện thoại] Phòng ban: [Phòng ban]


Ngày phê duyệt: _______________ Người phê duyệt: _______________ Chữ ký: _______________


Tài liệu này là tài sản của [Tên công ty]. Vui lòng không sao chép hoặc phân phối mà không có sự cho phép.

Last updated