Báo cáo kết quả học tập

Đánh Giá Kirkpatrick Cấp 1 & 2

Mã báo cáo: LOR-[YYYY]-[###] Tên chương trình: [Tên chương trình] Mã chương trình: PROG-[YYYY]-[###] Kỳ đánh giá: [Ngày bắt đầu] - [Ngày kết thúc] Người báo cáo: [Tên của bạn] Ngày báo cáo: [DD/MM/YYYY]


1. TÓM TẮT TỔNG QUAN

1.1 Tổng Quan Đánh Giá

Trường
Chi Tiết

Tên chương trình

[Tên]

Cấp độ đánh giá

Cấp 1 (Phản ứng) + Cấp 2 (Học tập)

Số học viên đánh giá

[##]

Kỳ đánh giá

[Ngày bắt đầu] - [Ngày kết thúc]

Tỷ lệ thành công tổng thể

[##]%

1.2 Phát Hiện Chính

Cấp 1 (Phản Ứng):

  • Điểm hài lòng tổng thể: [X.X/5] (Mục tiêu: [X.X/5])

  • Tỷ lệ giới thiệu: [##]%

  • Trạng thái: ☐ Vượt mục tiêu ☐ Đạt mục tiêu ☐ Không đạt

Cấp 2 (Học Tập):

  • Cải thiện trung bình: [##]%

  • Tỷ lệ đạt: [##]% (Mục tiêu: [##]%)

  • Đạt năng lực: [##]%

  • Trạng thái: ☐ Vượt mục tiêu ☐ Đạt mục tiêu ☐ Không đạt

1.3 Đánh Giá Tổng Thể

Xuất sắc - Vượt kỳ vọng ở cả hai cấp ☐ Tốt - Đạt mục tiêu ở cả hai cấp ☐ Đạt yêu cầu - Đạt hầu hết mục tiêu ☐ Cần cải thiện - Không đạt các mục tiêu chính


2. CẤP 1: ĐÁNH GIÁ PHẢN ỨNG

2.1 Tỷ Lệ Phản Hồi Khảo Sát

Chỉ Số
Giá Trị

Tổng số học viên

[##]

Khảo sát gửi đi

[##]

Khảo sát hoàn thành

[##]

Tỷ lệ phản hồi

[##]%

2.2 Mức Độ Hài Lòng Tổng Thể

Câu Hỏi
Điểm TB
Mục Tiêu
Trạng Thái
Xu Hướng

Hài lòng tổng thể với chương trình

[X.X/5]

[X.X/5]

☐ Đạt

☐ ↑ ☐ → ☐ ↓

Chất lượng và tính phù hợp nội dung

[X.X/5]

[X.X/5]

☐ Đạt

☐ ↑ ☐ → ☐ ↓

Hiệu quả giảng viên

[X.X/5]

[X.X/5]

☐ Đạt

☐ ↑ ☐ → ☐ ↓

Chất lượng tài liệu

[X.X/5]

[X.X/5]

☐ Đạt

☐ ↑ ☐ → ☐ ↓

Cơ sở vật chất/Nền tảng

[X.X/5]

[X.X/5]

☐ Đạt

☐ ↑ ☐ → ☐ ↓

Tốc độ và thời lượng

[X.X/5]

[X.X/5]

☐ Đạt

☐ ↑ ☐ → ☐ ↓

Liên quan đến công việc

[X.X/5]

[X.X/5]

☐ Đạt

☐ ↑ ☐ → ☐ ↓

Sẽ giới thiệu cho người khác

[X.X/5]

[X.X/5]

☐ Đạt

☐ ↑ ☐ → ☐ ↓

Điểm trung bình tổng thể: [X.X/5]

2.3 Phân Bố Mức Độ Hài Lòng

Xếp Hạng
Số Lượng
% Tổng

5 - Xuất sắc

[##]

[##]%

4 - Tốt

[##]

[##]%

3 - Đạt yêu cầu

[##]

[##]%

2 - Kém

[##]

[##]%

1 - Rất kém

[##]

[##]%

2.4 Đánh Giá Nội Dung

Tính Phù Hợp Nội Dung

Chủ Đề/Module
Điểm Phù Hợp
Điểm Hữu Ích
Mức Độ Khó

[Module 1]

[X.X/5]

[X.X/5]

☐ Quá dễ ☐ Vừa phải ☐ Quá khó

[Module 2]

[X.X/5]

[X.X/5]

☐ Quá dễ ☐ Vừa phải ☐ Quá khó

[Module 3]

[X.X/5]

[X.X/5]

☐ Quá dễ ☐ Vừa phải ☐ Quá khó

Phạm Vi Nội Dung

Khía Cạnh
Xếp Hạng

Độ sâu nội dung

[X.X/5]

Độ rộng chủ đề

[X.X/5]

Cân bằng lý thuyết và thực hành

[X.X/5]

Ví dụ thực tế

[X.X/5]

2.5 Đánh Giá Giảng Viên

Giảng Viên
Sessions
Kiến Thức
Truyền Đạt
Tương Tác
Phản Hồi
Tổng Thể

[Tên]

[##]

[X.X/5]

[X.X/5]

[X.X/5]

[X.X/5]

[X.X/5]

[Tên]

[##]

[X.X/5]

[X.X/5]

[X.X/5]

[X.X/5]

[X.X/5]

Điểm trung bình giảng viên: [X.X/5]

2.6 Tài Liệu & Tài Nguyên

Loại Tài Liệu
Điểm Chất Lượng
Điểm Hữu Ích
Nhận Xét

Slide thuyết trình

[X.X/5]

[X.X/5]

[Tóm tắt]

Tài liệu phát tay

[X.X/5]

[X.X/5]

[Tóm tắt]

Sách bài tập

[X.X/5]

[X.X/5]

[Tóm tắt]

Tài nguyên trực tuyến

[X.X/5]

[X.X/5]

[Tóm tắt]

Video

[X.X/5]

[X.X/5]

[Tóm tắt]

2.7 Hình Thức & Logistics

Khía Cạnh
Điểm
Nhận Xét

Địa điểm/Nền tảng

[X.X/5]

[Tóm tắt]

Lịch trình/Thời gian

[X.X/5]

[Tóm tắt]

Thời lượng

[X.X/5]

[Tóm tắt]

Hỗ trợ kỹ thuật

[X.X/5]

[Tóm tắt]

Giao tiếp

[X.X/5]

[Tóm tắt]

2.8 Phản Hồi Định Tính

Điều Học Viên Thích Nhất (Top 10)

  1. [Phản hồi 1] - [##] lượt nhắc

  2. [Phản hồi 2] - [##] lượt nhắc

  3. [Phản hồi 3] - [##] lượt nhắc

  4. [Phản hồi 4] - [##] lượt nhắc

  5. [Phản hồi 5] - [##] lượt nhắc

  6. [Phản hồi 6] - [##] lượt nhắc

  7. [Phản hồi 7] - [##] lượt nhắc

  8. [Phản hồi 8] - [##] lượt nhắc

  9. [Phản hồi 9] - [##] lượt nhắc

  10. [Phản hồi 10] - [##] lượt nhắc

Điểm Cần Cải Thiện (Top 10)

  1. [Phản hồi 1] - [##] lượt nhắc

  2. [Phản hồi 2] - [##] lượt nhắc

  3. [Phản hồi 3] - [##] lượt nhắc

  4. [Phản hồi 4] - [##] lượt nhắc

  5. [Phản hồi 5] - [##] lượt nhắc

  6. [Phản hồi 6] - [##] lượt nhắc

  7. [Phản hồi 7] - [##] lượt nhắc

  8. [Phản hồi 8] - [##] lượt nhắc

  9. [Phản hồi 9] - [##] lượt nhắc

  10. [Phản hồi 10] - [##] lượt nhắc

Trích Dẫn Nổi Bật

Phản hồi tích cực:

"[Trích dẫn 1]" — [Tên học viên], [Vị trí]

"[Trích dẫn 2]" — [Tên học viên], [Vị trí]

Phản hồi xây dựng:

"[Trích dẫn 1]" — [Tên học viên], [Vị trí]

"[Trích dẫn 2]" — [Tên học viên], [Vị trí]


3. CẤP 2: ĐÁNH GIÁ HỌC TẬP

3.1 Kết Quả Đánh Giá Tổng Thể

Chỉ Số
Giá Trị

Số học viên tham gia đánh giá

[##]

Tỷ lệ tham gia

[##]%

Tỷ lệ đạt (≥ [##]%)

[##]%

Điểm trung bình

[##]%

Cải thiện trung bình

[+][##]%

3.2 So Sánh Pre-test vs Post-test

Kết Quả Tổng Thể

Chỉ Số
Pre-test
Post-test
Cải Thiện
% Cải Thiện

Điểm trung bình

[##]%

[##]%

[+][##]%

[+][##]%

Điểm cao nhất

[##]%

[##]%

[+][##]%

[+][##]%

Điểm thấp nhất

[##]%

[##]%

[+][##]%

[+][##]%

Độ lệch chuẩn

[X.X]

[X.X]

[+/-][X.X]

[+/-][##]%

Điểm trung vị

[##]%

[##]%

[+][##]%

[+][##]%

Đánh giá: ☐ Cải thiện xuất sắc (>30%) ☐ Cải thiện tốt (20-30%) ☐ Cải thiện vừa (10-20%) ☐ Cải thiện ít (<10%)

Phân Bố Điểm

Khoảng Điểm
Pre-test
Post-test
Thay Đổi

90-100% (Xuất sắc)

[##] ([##]%)

[##] ([##]%)

[+/-][##]

80-89% (Tốt)

[##] ([##]%)

[##] ([##]%)

[+/-][##]

70-79% (Khá)

[##] ([##]%)

[##] ([##]%)

[+/-][##]

60-69% (Đạt)

[##] ([##]%)

[##] ([##]%)

[+/-][##]

< 60% (Không đạt)

[##] ([##]%)

[##] ([##]%)

[+/-][##]

3.3 Kết Quả Theo Module/Chủ Đề

Module
Pre-test
Post-test
Cải Thiện
% Cải Thiện
Trạng Thái

[Module 1]

[##]%

[##]%

[+][##]%

[+][##]%

☐ Đạt

[Module 2]

[##]%

[##]%

[+][##]%

[+][##]%

☐ Đạt

[Module 3]

[##]%

[##]%

[+][##]%

[+][##]%

☐ Đạt

[Module 4]

[##]%

[##]%

[+][##]%

[+][##]%

☐ Đạt

Module có cải thiện cao nhất: [Tên module] ([+][##]%) Module cần cải thiện: [Tên module] ([+][##]%)

3.4 Đánh Giá Năng Lực

Kết Quả Theo Năng Lực

Năng Lực
Mức Trước
Mức Sau
Mục Tiêu
Cải Thiện
Trạng Thái

[Năng lực 1]

[X.X/5]

[X.X/5]

[X.X/5]

[+][X.X]

☐ Đạt

[Năng lực 2]

[X.X/5]

[X.X/5]

[X.X/5]

[+][X.X]

☐ Đạt

[Năng lực 3]

[X.X/5]

[X.X/5]

[X.X/5]

[+][X.X]

☐ Đạt

[Năng lực 4]

[X.X/5]

[X.X/5]

[X.X/5]

[+][X.X]

☐ Đạt

[Năng lực 5]

[X.X/5]

[X.X/5]

[X.X/5]

[+][X.X]

☐ Đạt

Tỷ lệ đạt năng lực: [##]% ([##]/[##] năng lực)

Phân Bố Mức Năng Lực (Sau Đào Tạo)

Mức Năng Lực
Số Học Viên
%

5 - Chuyên gia

[##]

[##]%

4 - Nâng cao

[##]

[##]%

3 - Trung cấp

[##]

[##]%

2 - Cơ bản

[##]

[##]%

1 - Mới bắt đầu

[##]

[##]%

3.5 Phân Tích Theo Nhóm

Theo Phòng Ban

Phòng Ban
Số HV
Pre-test
Post-test
Cải Thiện
Tỷ Lệ Đạt

[Phòng 1]

[##]

[##]%

[##]%

[+][##]%

[##]%

[Phòng 2]

[##]

[##]%

[##]%

[+][##]%

[##]%

[Phòng 3]

[##]

[##]%

[##]%

[+][##]%

[##]%

Theo Cấp Độ

Cấp Độ
Số HV
Pre-test
Post-test
Cải Thiện
Tỷ Lệ Đạt

Mới vào

[##]

[##]%

[##]%

[+][##]%

[##]%

Trung cấp

[##]

[##]%

[##]%

[+][##]%

[##]%

Cao cấp

[##]

[##]%

[##]%

[+][##]%

[##]%

3.6 Top Performers

Hạng
Tên
Phòng Ban
Pre-test
Post-test
Cải Thiện
Năng Lực Đạt

1

[Tên]

[Phòng]

[##]%

[##]%

[+][##]%

[##]/[##]

2

[Tên]

[Phòng]

[##]%

[##]%

[+][##]%

[##]/[##]

3

[Tên]

[Phòng]

[##]%

[##]%

[+][##]%

[##]/[##]

4

[Tên]

[Phòng]

[##]%

[##]%

[+][##]%

[##]/[##]

5

[Tên]

[Phòng]

[##]%

[##]%

[+][##]%

[##]/[##]

3.7 Học Viên Cần Hỗ Trợ

Tên
Phòng Ban
Post-test
Năng Lực Đạt
Vấn Đề
Hành Động Đề Xuất

[Tên]

[Phòng]

[##]%

[##]/[##]

[Vấn đề]

[Hành động]

[Tên]

[Phòng]

[##]%

[##]/[##]

[Vấn đề]

[Hành động]


4. PHÂN TÍCH TƯƠNG QUAN

4.1 Hài Lòng vs Kết Quả Học Tập

Mức Hài Lòng
Số HV
Điểm TB Post-test
Tỷ Lệ Đạt

5 (Rất hài lòng)

[##]

[##]%

[##]%

4 (Hài lòng)

[##]

[##]%

[##]%

3 (Trung bình)

[##]

[##]%

[##]%

2-1 (Không hài lòng)

[##]

[##]%

[##]%

Correlation: ☐ Mạnh ☐ Trung bình ☐ Yếu

4.2 Tham Dự vs Kết Quả

Tỷ Lệ Tham Dự
Số HV
Điểm TB Post-test
Tỷ Lệ Đạt

90-100%

[##]

[##]%

[##]%

80-89%

[##]

[##]%

[##]%

70-79%

[##]

[##]%

[##]%

< 70%

[##]

[##]%

[##]%

Correlation: ☐ Mạnh ☐ Trung bình ☐ Yếu


5. KHUYẾN NGHỊ

5.1 Điểm Mạnh Cần Duy Trì

  1. [Điểm mạnh 1]

    • Bằng chứng: [Dữ liệu hỗ trợ]

    • Khuyến nghị: [Hành động]

  2. [Điểm mạnh 2]

    • Bằng chứng: [Dữ liệu hỗ trợ]

    • Khuyến nghị: [Hành động]

5.2 Điểm Cần Cải Thiện

  1. [Điểm cần cải thiện 1]

    • Vấn đề: [Mô tả]

    • Nguyên nhân: [Phân tích]

    • Giải pháp: [Đề xuất cụ thể]

    • Ưu tiên: ☐ Cao ☐ Trung bình ☐ Thấp

  2. [Điểm cần cải thiện 2]

    • Vấn đề: [Mô tả]

    • Nguyên nhân: [Phân tích]

    • Giải pháp: [Đề xuất cụ thể]

    • Ưu tiên: ☐ Cao ☐ Trung bình ☐ Thấp

5.3 Hành Động Follow-up

Hành Động
Người Chịu Trách Nhiệm
Deadline
KPI

[Hành động 1]

[Tên]

[Ngày]

[KPI]

[Hành động 2]

[Tên]

[Ngày]

[KPI]

[Hành động 3]

[Tên]

[Ngày]

[KPI]


6. KẾT LUẬN

6.1 Tóm Tắt

[Tóm tắt tổng quan về kết quả đánh giá - 2-3 đoạn]

6.2 Thành Công Chính

  1. [Thành công 1]

  2. [Thành công 2]

  3. [Thành công 3]

6.3 Bước Tiếp Theo

Ngắn hạn (1-3 tháng):

  1. [Bước 1]

  2. [Bước 2]

Trung hạn (3-6 tháng):

  1. [Bước 1]

  2. [Bước 2]


7. PHỤ LỤC

7.1 Phương Pháp Đánh Giá

[Mô tả chi tiết phương pháp]

7.2 Câu Hỏi Khảo Sát

[Danh sách câu hỏi]

7.3 Dữ Liệu Chi Tiết

[Link đến file dữ liệu]

7.4 Liên Hệ

Người báo cáo: [Tên] Email: [Email] Điện thoại: [Số điện thoại]


Báo cáo này là tài sản của [Tên công ty]. Vui lòng không sao chép hoặc phân phối mà không có sự cho phép.

Last updated