Kế hoạch ngân sách đào tạo

Mã tài liệu: TBP-[YYYY]-[###] Tên chương trình/Kế hoạch: [Tên] Kỳ ngân sách: [Ngày bắt đầu] - [Ngày kết thúc] Người lập: [Tên của bạn] Ngày: [DD/MM/YYYY] Trạng thái: ☐ Bản nháp ☐ Đã trình ☐ Đã phê duyệt


1. TÓM TẮT TỔNG QUAN

1.1 Tổng Quan Ngân Sách

Hạng Mục
Số Tiền (VND)

Tổng ngân sách kế hoạch

[Số tiền]

Tổng chi phí thực tế

[Số tiền]

Chênh lệch

[Số tiền] ([+/-]##%)

Tỷ lệ sử dụng ngân sách

[##]%

ROI

[##]%

1.2 Phân Bổ Ngân Sách Theo Danh Mục

Danh Mục
Ngân Sách (VND)
% Tổng
Thực Tế (VND)
Chênh Lệch

Phát triển lãnh đạo

[Số tiền]

[##]%

[Số tiền]

[+/-][Số tiền]

Đào tạo chuyên môn

[Số tiền]

[##]%

[Số tiền]

[+/-][Số tiền]

Kỹ năng mềm

[Số tiền]

[##]%

[Số tiền]

[+/-][Số tiền]

Đào tạo tuân thủ

[Số tiền]

[##]%

[Số tiền]

[+/-][Số tiền]

Onboarding

[Số tiền]

[##]%

[Số tiền]

[+/-][Số tiền]

Chứng chỉ

[Số tiền]

[##]%

[Số tiền]

[+/-][Số tiền]

Nền tảng E-learning

[Số tiền]

[##]%

[Số tiền]

[+/-][Số tiền]

Dự phòng

[Số tiền]

[##]%

[Số tiền]

[+/-][Số tiền]

TỔNG

[Số tiền]

100%

[Số tiền]

[+/-][Số tiền]


2. PHÂN TÍCH CHI TIẾT

2.1 Ngân Sách Theo Chương Trình

Mã CT
Tên Chương Trình
Danh Mục
Học Viên
Ngân Sách KH
Chi Phí TT
Chênh Lệch
Trạng Thái

PROG-001

[Tên]

[Danh mục]

[##]

[Số tiền]

[Số tiền]

[+/-][Số tiền]

☐ Kế hoạch ☐ Đang thực hiện ☐ Hoàn thành

PROG-002

[Tên]

[Danh mục]

[##]

[Số tiền]

[Số tiền]

[+/-][Số tiền]

☐ Kế hoạch ☐ Đang thực hiện ☐ Hoàn thành

PROG-003

[Tên]

[Danh mục]

[##]

[Số tiền]

[Số tiền]

[+/-][Số tiền]

☐ Kế hoạch ☐ Đang thực hiện ☐ Hoàn thành

Tổng số chương trình: [Số] Tổng ngân sách: [Số tiền] VND


3. DANH MỤC CHI PHÍ

3.1 Chi Phí Giảng Viên

Chương Trình
Loại GV
Tên
Đơn Giá
Giờ/Ngày
Tổng Chi Phí
Trạng Thái

[CT 1]

☐ Nội bộ ☐ Bên ngoài

[Tên]

[Số tiền]/giờ

[##]

[Số tiền]

☐ Kế hoạch ☐ Đã thanh toán

[CT 2]

☐ Nội bộ ☐ Bên ngoài

[Tên]

[Số tiền]/giờ

[##]

[Số tiền]

☐ Kế hoạch ☐ Đã thanh toán

Tổng phụ: [Số tiền] VND

Ghi chú:

  • Giảng viên nội bộ: [Số tiền] VND/giờ

  • Giảng viên bên ngoài: [Số tiền] VND/giờ

  • Chuyên gia: [Số tiền] VND/giờ


3.2 Địa Điểm & Cơ Sở Vật Chất

Chương Trình
Địa Điểm
Sức Chứa
Số Ngày
Giá/Ngày
Tổng Chi Phí
Trạng Thái

[CT 1]

[Tên địa điểm]

[##]

[##]

[Số tiền]

[Số tiền]

☐ Đã đặt ☐ Đã thanh toán

[CT 2]

[Tên địa điểm]

[##]

[##]

[Số tiền]

[Số tiền]

☐ Đã đặt ☐ Đã thanh toán

Tổng phụ: [Số tiền] VND

Tùy chọn địa điểm:

  • Phòng đào tạo nội bộ: [Số tiền] VND/ngày

  • Địa điểm bên ngoài (khách sạn): [Số tiền] VND/ngày

  • Trung tâm hội nghị: [Số tiền] VND/ngày


3.3 Tài Liệu Đào Tạo

Hạng Mục
Chương Trình
Số Lượng
Đơn Giá
Tổng Chi Phí
Nhà Cung Cấp
Trạng Thái

Sách giáo khoa

[CT]

[##]

[Số tiền]

[Số tiền]

[NCC]

☐ Đã đặt

Tài liệu bài tập

[CT]

[##]

[Số tiền]

[Số tiền]

[NCC]

☐ Đã đặt

Tài liệu phát tay

[CT]

[##]

[Số tiền]

[Số tiền]

[NCC]

☐ Đã đặt

USB

[CT]

[##]

[Số tiền]

[Số tiền]

[NCC]

☐ Đã đặt

Chứng chỉ

[CT]

[##]

[Số tiền]

[Số tiền]

[NCC]

☐ Đã đặt

Tổng phụ: [Số tiền] VND


3.4 Thiết Bị & Công Nghệ

Hạng Mục
Mục Đích
Số Lượng
Đơn Giá
Tổng Chi Phí
Trạng Thái

Máy chiếu

[Mục đích]

[##]

[Số tiền]

[Số tiền]

☐ Mua ☐ Thuê

Laptop

[Mục đích]

[##]

[Số tiền]

[Số tiền]

☐ Mua ☐ Thuê

Micro

[Mục đích]

[##]

[Số tiền]

[Số tiền]

☐ Mua ☐ Thuê

Camera

[Mục đích]

[##]

[Số tiền]

[Số tiền]

☐ Mua ☐ Thuê

Giấy phép phần mềm

[Mục đích]

[##]

[Số tiền]

[Số tiền]

☐ Đã mua

Tổng phụ: [Số tiền] VND


3.5 Ăn Uống & Giải Khát

Chương Trình
Ngày
Học Viên
Bữa Ăn
Giá/Người
Tổng Chi Phí
Trạng Thái

[CT 1]

[Ngày]

[##]

☐ Sáng ☐ Trưa ☐ Snacks

[Số tiền]

[Số tiền]

☐ Đã đặt

[CT 2]

[Ngày]

[##]

☐ Sáng ☐ Trưa ☐ Snacks

[Số tiền]

[Số tiền]

☐ Đã đặt

Tổng phụ: [Số tiền] VND

Đơn giá ăn uống:

  • Bữa sáng: [Số tiền] VND/người

  • Bữa trưa: [Số tiền] VND/người

  • Snacks: [Số tiền] VND/người

  • Coffee break: [Số tiền] VND/người


3.6 Di Chuyển & Lưu Trú

Chương Trình
Điểm Đến
Học Viên
Số Ngày
Giá/Người
Tổng Chi Phí
Trạng Thái

[CT 1]

[Địa điểm]

[##]

[##]

[Số tiền]

[Số tiền]

☐ Đã đặt

[CT 2]

[Địa điểm]

[##]

[##]

[Số tiền]

[Số tiền]

☐ Đã đặt

Tổng phụ: [Số tiền] VND

Chi tiết di chuyển:

  • Vé máy bay: [Số tiền] VND

  • Khách sạn: [Số tiền] VND/đêm

  • Xe đưa đón: [Số tiền] VND

  • Phụ cấp: [Số tiền] VND/ngày


3.7 Chi Phí Quản Lý & Hành Chính

Hạng Mục
Mô Tả
Số Tiền (VND)
% Tổng

Lương coordinator

[Mô tả]

[Số tiền]

[##]%

Văn phòng phẩm

[Mô tả]

[Số tiền]

[##]%

In ấn & Photocopy

[Mô tả]

[Số tiền]

[##]%

Giao hàng & Vận chuyển

[Mô tả]

[Số tiền]

[##]%

Bảo hiểm

[Mô tả]

[Số tiền]

[##]%

Khác

[Mô tả]

[Số tiền]

[##]%

Tổng phụ: [Số tiền] VND


3.8 Chi Phí Cơ Hội (Opportunity Cost)

Hạng Mục
Tính Toán
Số Tiền (VND)

Thời gian nhân viên

[##] nhân viên × [##] giờ × [Số tiền]/giờ

[Số tiền]

Mất năng suất

[Mô tả tính toán]

[Số tiền]

Khác

[Mô tả]

[Số tiền]

Tổng phụ: [Số tiền] VND

Ghi chú: Chi phí cơ hội thường không tính vào ngân sách chính thức nhưng quan trọng cho phân tích ROI.


4. PHÂN BỔ NGÂN SÁCH THEO THỜI GIAN

4.1 Theo Quý

Quý
Chương Trình
Ngân Sách (VND)
% Tổng Năm
Chi Phí Thực Tế
Chênh Lệch

Q1

[##]

[Số tiền]

[##]%

[Số tiền]

[+/-][Số tiền]

Q2

[##]

[Số tiền]

[##]%

[Số tiền]

[+/-][Số tiền]

Q3

[##]

[Số tiền]

[##]%

[Số tiền]

[+/-][Số tiền]

Q4

[##]

[Số tiền]

[##]%

[Số tiền]

[+/-][Số tiền]

Tổng

[##]

[Số tiền]

100%

[Số tiền]

[+/-][Số tiền]

4.2 Theo Tháng

Tháng
Ngân Sách (VND)
Chi Phí Thực Tế
Chênh Lệch
Tích Lũy

Tháng 1

[Số tiền]

[Số tiền]

[+/-][Số tiền]

[Số tiền]

Tháng 2

[Số tiền]

[Số tiền]

[+/-][Số tiền]

[Số tiền]

Tháng 3

[Số tiền]

[Số tiền]

[+/-][Số tiền]

[Số tiền]

...

...

...

...

...

Tháng 12

[Số tiền]

[Số tiền]

[+/-][Số tiền]

[Số tiền]


5. PHÂN TÍCH VARIANCE

5.1 Variance Theo Danh Mục

Danh Mục
Ngân Sách
Thực Tế
Variance
% Variance
Lý Do

[Danh mục 1]

[Số tiền]

[Số tiền]

[+/-][Số tiền]

[+/-]##%

[Lý do]

[Danh mục 2]

[Số tiền]

[Số tiền]

[+/-][Số tiền]

[+/-]##%

[Lý do]

[Danh mục 3]

[Số tiền]

[Số tiền]

[+/-][Số tiền]

[+/-]##%

[Lý do]

5.2 Nguyên Nhân Variance

Over Budget (Vượt ngân sách):

  1. [Nguyên nhân 1]

  2. [Nguyên nhân 2]

  3. [Nguyên nhân 3]

Under Budget (Dưới ngân sách):

  1. [Nguyên nhân 1]

  2. [Nguyên nhân 2]

  3. [Nguyên nhân 3]

5.3 Hành Động Khắc Phục

Vấn Đề
Hành Động
Người Chịu Trách Nhiệm
Deadline

[Vấn đề 1]

[Hành động]

[Tên]

[Ngày]

[Vấn đề 2]

[Hành động]

[Tên]

[Ngày]


6. PHÂN TÍCH CHI PHÍ - LỢI ÍCH

6.1 Tổng Chi Phí

Loại Chi Phí
Số Tiền (VND)
% Tổng

Chi phí trực tiếp

[Số tiền]

[##]%

Chi phí gián tiếp

[Số tiền]

[##]%

Chi phí cơ hội

[Số tiền]

[##]%

Tổng

[Số tiền]

100%

6.2 Lợi Ích Dự Kiến

Loại Lợi Ích
Số Tiền (VND)
Phương Pháp Tính

Tăng năng suất

[Số tiền]

[Mô tả]

Cải thiện chất lượng

[Số tiền]

[Mô tả]

Giảm lỗi/Sai sót

[Số tiền]

[Mô tả]

Tiết kiệm thời gian

[Số tiền]

[Mô tả]

Giảm tỷ lệ nghỉ việc

[Số tiền]

[Mô tả]

Tổng

[Số tiền]

6.3 ROI Dự Kiến

Payback Period: [X] tháng


7. QUẢN LÝ RỦI RO NGÂN SÁCH

7.1 Rủi Ro Ngân Sách

Rủi Ro
Xác Suất
Tác Động
Số Tiền Ảnh Hưởng
Giải Pháp

Tăng giá nhà cung cấp

[Cao/TB/Thấp]

[Cao/TB/Thấp]

[Số tiền]

[Giải pháp]

Tỷ giá thay đổi

[Cao/TB/Thấp]

[Cao/TB/Thấp]

[Số tiền]

[Giải pháp]

Học viên tăng đột biến

[Cao/TB/Thấp]

[Cao/TB/Thấp]

[Số tiền]

[Giải pháp]

Hủy chương trình

[Cao/TB/Thấp]

[Cao/TB/Thấp]

[Số tiền]

[Giải pháp]

7.2 Ngân Sách Dự Phòng

Tổng ngân sách dự phòng: [Số tiền] VND ([##]% tổng ngân sách)

Phân bổ:

  • Rủi ro giá: [Số tiền] VND

  • Rủi ro số lượng: [Số tiền] VND

  • Rủi ro khác: [Số tiền] VND


8. PHÊ DUYỆT & THEO DÕI

8.1 Quy Trình Phê Duyệt

Cấp Phê Duyệt
Ngưỡng
Người Phê Duyệt
Trạng Thái

Level 1

< 50M VND

Training Manager

☐ Pending ☐ Approved

Level 2

50M - 200M VND

HR Director

☐ Pending ☐ Approved

Level 3

> 200M VND

CFO/CEO

☐ Pending ☐ Approved

8.2 Theo Dõi Ngân Sách

Tần suất review: ☐ Hàng tuần ☐ Hàng tháng ☐ Hàng quý

Người chịu trách nhiệm: [Tên]

Báo cáo gửi đến: [Danh sách]


9. PHỤ LỤC

9.1 Báo Giá Nhà Cung Cấp

[Đính kèm báo giá]

9.2 Hợp Đồng

[Đính kèm hợp đồng]

9.3 Liên Hệ

Người lập: [Tên] Email: [Email] Điện thoại: [Số điện thoại]


Ngày phê duyệt: _______________ Người phê duyệt: _______________ Chữ ký: _______________


Tài liệu này là tài sản của [Tên công ty]. Vui lòng không sao chép hoặc phân phối mà không có sự cho phép.

Last updated