Báo cáo hiệu quả đào tạo

Đánh Giá Kirkpatrick Cấp 3 & 4

Mã báo cáo: TER-[YYYY]-[###] Tên chương trình: [Tên chương trình] Mã chương trình: PROG-[YYYY]-[###] Kỳ đánh giá: [Ngày bắt đầu] - [Ngày kết thúc] Người báo cáo: [Tên của bạn] Ngày báo cáo: [DD/MM/YYYY]


1. TÓM TẮT TỔNG QUAN

1.1 Tổng Quan Đánh Giá

Trường
Chi Tiết

Tên chương trình

[Tên]

Ngày hoàn thành chương trình

[Ngày]

Cấp độ đánh giá

Cấp 3 (Hành vi) + Cấp 4 (Kết quả)

Học viên được đánh giá

[##]

Kỳ đánh giá

[Ngày bắt đầu] - [Ngày kết thúc]

ROI tổng thể

[##]%

1.2 Phát Hiện Chính

Cấp 3 (Hành vi - 3 tháng):

  • Tỷ lệ thay đổi hành vi: [##]%

  • Áp dụng vào công việc: [##]%

  • Sự hài lòng của quản lý: [X.X/5]

  • Trạng thái: ☐ Vượt mục tiêu ☐ Đạt mục tiêu ☐ Chưa đạt

Cấp 4 (Kết quả - 6 tháng):

  • Tác động kinh doanh: [Mô tả]

  • Cải thiện hiệu suất: [##]%

  • ROI: [##]%

  • Trạng thái: ☐ Vượt mục tiêu ☐ Đạt mục tiêu ☐ Chưa đạt

1.3 Đánh Giá Tổng Thể

Rất hiệu quả - Tác động kinh doanh và ROI đáng kể ☐ Hiệu quả - Tác động tích cực và ROI dương ☐ Khá hiệu quả - Có tác động, ROI hòa vốn ☐ Không hiệu quả - Tác động hạn chế, ROI âm


2. CẤP 3: ĐÁNH GIÁ HÀNH VI (3 THÁNG)

2.1 Phương Pháp Đánh Giá

Phương Pháp
Học Viên
Tỷ Lệ Phản Hồi

Tự đánh giá

[##]

[##]%

Đánh giá của quản lý

[##]

[##]%

Đánh giá của đồng nghiệp

[##]

[##]%

Quan sát trực tiếp

[##]

[##]%

Xem xét mẫu công việc

[##]

[##]%

2.2 Tổng Hợp Thay Đổi Hành Vi

Chỉ Số
Giá Trị
Mục Tiêu
Trạng Thái

Học viên có thay đổi hành vi

[##] ([##]%)

[##]%

☐ Đạt ☐ Chưa đạt

Điểm thay đổi hành vi trung bình

[X.X/5]

[X.X/5]

☐ Đạt ☐ Chưa đạt

Kỹ năng áp dụng vào công việc

[##]%

[##]%

☐ Đạt ☐ Chưa đạt

Sự hài lòng của quản lý

[X.X/5]

[X.X/5]

☐ Đạt ☐ Chưa đạt

2.3 Áp Dụng Năng Lực

Năng Lực
% Áp Dụng Vào Công Việc
Tần Suất Sử Dụng
Mức Thành Thạo
Tác Động Công Việc

[Năng lực 1]

[##]%

☐ Hàng ngày ☐ Hàng tuần ☐ Hàng tháng

[X.X/5]

[X.X/5]

[Năng lực 2]

[##]%

☐ Hàng ngày ☐ Hàng tuần ☐ Hàng tháng

[X.X/5]

[X.X/5]

[Năng lực 3]

[##]%

☐ Hàng ngày ☐ Hàng tuần ☐ Hàng tháng

[X.X/5]

[X.X/5]

[Năng lực 4]

[##]%

☐ Hàng ngày ☐ Hàng tuần ☐ Hàng tháng

[X.X/5]

[X.X/5]

[Năng lực 5]

[##]%

☐ Hàng ngày ☐ Hàng tuần ☐ Hàng tháng

[X.X/5]

[X.X/5]

Tỷ Lệ Áp Dụng Tổng Thể: [##]%

2.4 Kết Quả Tự Đánh Giá

Câu Hỏi Thay Đổi Hành Vi

Câu Hỏi
Điểm TB
% Phản Hồi Tích Cực

Tôi thường xuyên sử dụng kỹ năng học được

[X.X/5]

[##]%

Hiệu suất công việc của tôi đã cải thiện

[X.X/5]

[##]%

Tôi cảm thấy tự tin hơn trong vai trò của mình

[X.X/5]

[##]%

Tôi có thể giải quyết vấn đề hiệu quả hơn

[X.X/5]

[##]%

Năng suất của tôi đã tăng lên

[X.X/5]

[##]%

Tôi hợp tác tốt hơn với nhóm

[X.X/5]

[##]%

Tự Đánh Giá Tổng Thể: [X.X/5]

Thay Đổi Hành Vi Cụ Thể Được Báo Cáo

Thay Đổi Hành Vi
Học Viên Báo Cáo
% Tổng Số

[Thay đổi 1]

[##]

[##]%

[Thay đổi 2]

[##]

[##]%

[Thay đổi 3]

[##]

[##]%

[Thay đổi 4]

[##]

[##]%

[Thay đổi 5]

[##]%

2.5 Kết Quả Đánh Giá Của Quản Lý

Phản Hồi Của Quản Lý

Câu Hỏi
Điểm TB
% Phản Hồi Tích Cực

Nhân viên áp dụng kỹ năng đã học

[X.X/5]

[##]%

Hiệu suất đã cải thiện

[X.X/5]

[##]%

Chất lượng công việc đã tăng

[X.X/5]

[##]%

Nhân viên năng suất hơn

[X.X/5]

[##]%

Nhân viên chủ động hơn

[X.X/5]

[##]%

Đào tạo là khoản đầu tư có giá trị

[X.X/5]

[##]%

Sự Hài Lòng Tổng Thể Của Quản Lý: [X.X/5]

Thay Đổi Hành Vi Được Quan Sát

Hành Vi
Quản Lý Quan Sát
% Quản Lý

[Hành vi 1]

[##]

[##]%

[Hành vi 2]

[##]

[##]%

[Hành vi 3]

[##]

[##]%

[Hành vi 4]

[##]

[##]%

[Hành vi 5]

[##]

[##]%

2.6 Rào Cản Áp Dụng

Rào Cản
Học Viên Bị Ảnh Hưởng
% Tổng Số
Mức Độ Nghiêm Trọng

Thiếu thời gian

[##]

[##]%

[Cao/TB/Thấp]

Thiếu tài nguyên

[##]

[##]%

[Cao/TB/Thấp]

Thiếu hỗ trợ từ quản lý

[##]

[##]%

[Cao/TB/Thấp]

Ràng buộc tổ chức

[##]

[##]%

[Cao/TB/Thấp]

Thiếu cơ hội thực hành

[##]

[##]%

[Cao/TB/Thấp]

Quên nội dung

[##]

[##]%

[Cao/TB/Thấp]

[Rào cản khác]

[##]

[##]%

[Cao/TB/Thấp]

2.7 Cơ Chế Hỗ Trợ

Loại Hỗ Trợ
Có Sẵn
Tỷ Lệ Sử Dụng
Hiệu Quả

Coaching/Mentoring

☐ Có ☐ Không

[##]%

[X.X/5]

Tài liệu tham khảo/Công cụ hỗ trợ

☐ Có ☐ Không

[##]%

[X.X/5]

Buổi theo dõi

☐ Có ☐ Không

[##]%

[X.X/5]

Nhóm hỗ trợ đồng nghiệp

☐ Có ☐ Không

[##]%

[X.X/5]

Cộng đồng thực hành

☐ Có ☐ Không

[##]%

[X.X/5]


3. CẤP 4: ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ (6 THÁNG)

3.1 Phương Pháp Thu Thập Dữ Liệu

Nguồn Dữ Liệu
Loại Dữ Liệu
Phương Pháp Thu Thập

Hệ thống hiệu suất

Định lượng

Báo cáo hệ thống

Dữ liệu tài chính

Định lượng

Báo cáo tài chính

Khảo sát khách hàng

Định lượng + Định tính

Khảo sát

Phỏng vấn quản lý

Định tính

Phỏng vấn

Quan sát trực tiếp

Định tính

Quan sát

3.2 Tác Động Kinh Doanh

Chỉ Số Hiệu Suất Chính (KPIs)

KPI
Trước Đào Tạo
Sau Đào Tạo
Thay Đổi
% Cải Thiện
Mục Tiêu
Trạng Thái

[KPI 1]

[Giá trị]

[Giá trị]

[+/-]

[##]%

[Mục tiêu]

☐ Đạt ☐ Chưa đạt

[KPI 2]

[Giá trị]

[Giá trị]

[+/-]

[##]%

[Mục tiêu]

☐ Đạt ☐ Chưa đạt

[KPI 3]

[Giá trị]

[Giá trị]

[+/-]

[##]%

[Mục tiêu]

☐ Đạt ☐ Chưa đạt

[KPI 4]

[Giá trị]

[Giá trị]

[+/-]

[##]%

[Mục tiêu]

☐ Đạt ☐ Chưa đạt

Tác Động Cụ Thể

Lĩnh Vực Tác Động
Mô Tả
Giá Trị Đo Lường
Liên Kết Với Đào Tạo

Năng suất

[Mô tả]

[Giá trị]

[Mô tả liên kết]

Chất lượng

[Mô tả]

[Giá trị]

[Mô tả liên kết]

Doanh thu

[Mô tả]

[Giá trị]

[Mô tả liên kết]

Chi phí

[Mô tả]

[Giá trị]

[Mô tả liên kết]

Sự hài lòng khách hàng

[Mô tả]

[Giá trị]

[Mô tả liên kết]

3.3 Phân Tích Tài Chính

Chi Phí Đào Tạo (Đầu Tư)

Hạng Mục Chi Phí
Số Tiền (VND)
% Tổng Chi Phí

Chi phí thiết kế chương trình

[Số tiền]

[##]%

Chi phí giảng viên/Nhà cung cấp

[Số tiền]

[##]%

Chi phí tài liệu

[Số tiền]

[##]%

Chi phí địa điểm

[Số tiền]

[##]%

Chi phí công nghệ/Thiết bị

[Số tiền]

[##]%

Chi phí đi lại & Lưu trú

[Số tiền]

[##]%

Thời gian nhân viên (lương)

[Số tiền]

[##]%

Chi phí quản lý

[Số tiền]

[##]%

Chi phí đánh giá

[Số tiền]

[##]%

Tổng Chi Phí Đầu Tư

[Số tiền]

100%

Lợi Ích Tài Chính (Lợi Nhuận)

Nguồn Lợi Ích
Số Tiền (VND)
Phương Pháp Tính
Độ Tin Cậy

Tăng năng suất

[Số tiền]

[Mô tả]

[Cao/TB/Thấp]

Cải thiện chất lượng

[Số tiền]

[Mô tả]

[Cao/TB/Thấp]

Giảm lỗi/Sai sót

[Số tiền]

[Mô tả]

[Cao/TB/Thấp]

Tiết kiệm thời gian

[Số tiền]

[Mô tả]

[Cao/TB/Thấp]

Giảm chi phí vận hành

[Số tiền]

[Mô tả]

[Cao/TB/Thấp]

Tăng doanh thu

[Số tiền]

[Mô tả]

[Cao/TB/Thấp]

Giảm tỷ lệ nghỉ việc

[Số tiền]

[Mô tả]

[Cao/TB/Thấp]

[Lợi ích khác]

[Số tiền]

[Mô tả]

[Cao/TB/Thấp]

Tổng Lợi Ích

[Số tiền]

Tính Toán ROI

Giải Thích: Với mỗi 1 VND đầu tư vào đào tạo, công ty nhận được [X.X] VND lợi nhuận.

3.4 Phân Tích Lợi Ích - Chi Phí

Chỉ Số
Giá Trị
Ý Nghĩa

ROI

[##]%

[Giải thích]

Benefit-Cost Ratio (BCR)

[X.X:1]

[Giải thích]

Payback Period

[X] tháng

[Giải thích]

Net Present Value (NPV)

[Số tiền] VND

[Giải thích]


4. PHÂN TÍCH CHI TIẾT

4.1 Phân Tích Theo Nhóm

Nhóm
Số Học Viên
Tỷ Lệ Áp Dụng
Cải Thiện Hiệu Suất
ROI Nhóm

[Nhóm 1]

[##]

[##]%

[##]%

[##]%

[Nhóm 2]

[##]

[##]%

[##]%

[##]%

[Nhóm 3]

[##]

[##]%

[##]%

[##]%

4.2 Yếu Tố Thành Công

Yếu Tố
Mức Độ Ảnh Hưởng
Bằng Chứng

Hỗ trợ từ quản lý

[Cao/TB/Thấp]

[Mô tả]

Chất lượng chương trình

[Cao/TB/Thấp]

[Mô tả]

Cơ hội thực hành

[Cao/TB/Thấp]

[Mô tả]

Theo dõi sau đào tạo

[Cao/TB/Thấp]

[Mô tả]

Động lực học viên

[Cao/TB/Thấp]

[Mô tả]


5. KẾT LUẬN & KHUYẾN NGHỊ

5.1 Kết Luận Chính

[Tóm tắt các phát hiện chính và ý nghĩa của chúng - 2-3 đoạn]

5.2 Điểm Mạnh

  1. [Điểm mạnh 1]

  2. [Điểm mạnh 2]

  3. [Điểm mạnh 3]

5.3 Điểm Cần Cải Thiện

  1. [Điểm cần cải thiện 1]

  2. [Điểm cần cải thiện 2]

  3. [Điểm cần cải thiện 3]

5.4 Khuyến Nghị

Cho Chương Trình Tương Lai

  1. [Khuyến nghị 1]

  2. [Khuyến nghị 2]

  3. [Khuyến nghị 3]

Cho Học Viên Hiện Tại

  1. [Khuyến nghị 1]

  2. [Khuyến nghị 2]

Cho Tổ Chức

  1. [Khuyến nghị 1]

  2. [Khuyến nghị 2]


6. PHỤ LỤC

6.1 Phương Pháp Luận Chi Tiết

[Mô tả chi tiết phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu]

6.2 Dữ Liệu Thô

  • Phụ lục A: Kết quả khảo sát đầy đủ

  • Phụ lục B: Dữ liệu hiệu suất chi tiết

  • Phụ lục C: Phỏng vấn quản lý

  • Phụ lục D: Tính toán tài chính chi tiết

6.3 Liên Hệ

Người lập báo cáo: [Tên] Email: [Email] Điện thoại: [Số điện thoại]


Ngày phê duyệt: _______________ Người phê duyệt: _______________ Chữ ký: _______________


Tài liệu này là tài sản của [Tên công ty]. Vui lòng không sao chép hoặc phân phối mà không có sự cho phép.

Last updated