Thiết kế chương trình đào tạo
Mã chương trình: PROG-[YYYY]-[###] Tên chương trình: [Tên chương trình] Phiên bản: 1.0 Ngày: [DD/MM/YYYY] Người thiết kế: [Tên của bạn] Trạng thái: ☐ Bản nháp ☐ Đang xem xét ☐ Đã phê duyệt ☐ Đã xuất bản
1. TỔNG QUAN CHƯƠNG TRÌNH
1.1 Thông Tin Chương Trình
Tên chương trình
[Tên đầy đủ]
Mã chương trình
[Mã duy nhất]
Danh mục
☐ Lãnh đạo ☐ Chuyên môn ☐ Kỹ năng mềm ☐ Tuân thủ ☐ Onboarding ☐ Khác
Loại
☐ Có cấu trúc ☐ Linh hoạt
Thời lượng
[Số] ngày/tuần/tháng
Tổng số giờ
[Số] giờ
Hình thức
☐ Trực tuyến ☐ Trực tiếp ☐ Kết hợp
Ngôn ngữ
☐ Tiếng Việt ☐ Tiếng Anh ☐ Cả hai
1.2 Mô Tả Chương Trình
[Mô tả toàn diện về chương trình - 3-4 đoạn]
1.3 Bối Cảnh & Lý Do
[Tại sao cần chương trình này - liên kết với nhu cầu đào tạo]
2. MỤC TIÊU HỌC TẬP
2.1 Mục Tiêu Tổng Thể
Sau khi hoàn thành chương trình này, học viên sẽ có thể:
[Mục tiêu 1 - sử dụng động từ hành động: hiểu, áp dụng, phân tích, đánh giá, tạo ra]
[Mục tiêu 2]
[Mục tiêu 3]
[Mục tiêu 4]
[Mục tiêu 5]
2.2 Kết Quả Học Tập Cụ Thể
[Track 1]
• [Kết quả 1] • [Kết quả 2] • [Kết quả 3]
[Track 2]
• [Kết quả 1] • [Kết quả 2] • [Kết quả 3]
[Track 3]
• [Kết quả 1] • [Kết quả 2] • [Kết quả 3]
3. ĐỐI TƯỢNG MỤC TIÊU
3.1 Đối Tượng Chính
Phòng ban
[Danh sách phòng ban]
Vị trí
[Danh sách vị trí]
Cấp độ
☐ Mới vào ☐ Trung cấp ☐ Cao cấp ☐ Điều hành
Tổng mục tiêu
[Số] nhân viên
3.2 Điều Kiện Tiên Quyết
Bắt buộc
Khuyến nghị
3.3 Hồ Sơ Học Viên
[Mô tả đặc điểm học viên lý tưởng]
4. KHUNG NĂNG LỰC
4.1 Năng Lực Mục Tiêu
[Năng lực 1]
[1-5]
[1-5]
[X.X]
[##]%
[Phương pháp]
[Năng lực 2]
[1-5]
[1-5]
[X.X]
[##]%
[Phương pháp]
[Năng lực 3]
[1-5]
[1-5]
[X.X]
[##]%
[Phương pháp]
[Năng lực 4]
[1-5]
[1-5]
[X.X]
[##]%
[Phương pháp]
[Năng lực 5]
[1-5]
[1-5]
[X.X]
[##]%
[Phương pháp]
Thang đo: 1 = Mới bắt đầu, 2 = Cơ bản, 3 = Trung cấp, 4 = Nâng cao, 5 = Chuyên gia
4.2 Logic Đánh Giá Năng Lực
☐ Logic AND: Tất cả năng lực phải đạt mức mục tiêu ☐ Logic WEIGHTED_SUM: Trung bình có trọng số phải đạt ngưỡng
Ngưỡng: [##]% (nếu sử dụng WEIGHTED_SUM)
5. CẤU TRÚC CHƯƠNG TRÌNH
5.1 Tổng Quan Chương Trình
5.2 Tracks/Giai Đoạn
Track 1: [Tên Track]
Thời lượng: [Số] ngày/tuần Thứ tự: 1 Mô tả: [Mô tả track]
Mục tiêu:
[Mục tiêu 1]
[Mục tiêu 2]
[Mục tiêu 3]
Hoạt động:
1.1
[Hoạt động]
[Trực tuyến/Trực tiếp/Kết hợp]
[Giờ]
[Tên]
[Danh sách]
1.2
[Hoạt động]
[Trực tuyến/Trực tiếp/Kết hợp]
[Giờ]
[Tên]
[Danh sách]
1.3
[Hoạt động]
[Trực tuyến/Trực tiếp/Kết hợp]
[Giờ]
[Tên]
[Danh sách]
Track 2: [Tên Track]
Thời lượng: [Số] ngày/tuần Thứ tự: 2 Mô tả: [Mô tả track]
Mục tiêu:
[Mục tiêu 1]
[Mục tiêu 2]
[Mục tiêu 3]
Hoạt động:
2.1
[Hoạt động]
[Trực tuyến/Trực tiếp/Kết hợp]
[Giờ]
[Tên]
[Danh sách]
2.2
[Hoạt động]
[Trực tuyến/Trực tiếp/Kết hợp]
[Giờ]
[Tên]
[Danh sách]
2.3
[Hoạt động]
[Trực tuyến/Trực tiếp/Kết hợp]
[Giờ]
[Tên]
[Danh sách]
Track 3: [Tên Track]
Thời lượng: [Số] ngày/tuần Thứ tự: 3 Mô tả: [Mô tả track]
Mục tiêu:
[Mục tiêu 1]
[Mục tiêu 2]
[Mục tiêu 3]
Hoạt động:
3.1
[Hoạt động]
[Trực tuyến/Trực tiếp/Kết hợp]
[Giờ]
[Tên]
[Danh sách]
3.2
[Hoạt động]
[Trực tuyến/Trực tiếp/Kết hợp]
[Giờ]
[Tên]
[Danh sách]
3.3
[Hoạt động]
[Trực tuyến/Trực tiếp/Kết hợp]
[Giờ]
[Tên]
[Danh sách]
6. CHI TIẾT HOẠT ĐỘNG
6.1 Loại Hoạt Động
Đào Tạo Trực Tiếp (Classroom)
Mô tả: [Mô tả]
Thời lượng: [Giờ]
Địa điểm: [Địa điểm]
Giảng viên: [Tên]
Tài liệu: [Danh sách]
E-Learning (Trực Tuyến)
Nền tảng: [Tên nền tảng]
Thời lượng: [Giờ]
Nội dung: [Mô tả]
Tương tác: [Mô tả]
Workshop (Hội Thảo)
Chủ đề: [Chủ đề]
Thời lượng: [Giờ]
Hoạt động nhóm: [Mô tả]
Kết quả: [Mô tả]
On-the-Job Training (Đào Tạo Tại Chỗ)
Nhiệm vụ: [Mô tả]
Thời lượng: [Ngày/Tuần]
Người hướng dẫn: [Tên]
Đánh giá: [Phương pháp]
Coaching/Mentoring
Loại: ☐ 1-on-1 ☐ Nhóm
Tần suất: [Tần suất]
Thời lượng: [Giờ/Session]
Coach/Mentor: [Tên]
7. ĐÁNH GIÁ
7.1 Chiến Lược Đánh Giá
Pre-test
Trước đào tạo
[Phương pháp]
0%
N/A
Formative (Giữa kỳ)
Trong đào tạo
[Phương pháp]
[##]%
[##]%
Summative (Cuối kỳ)
Cuối đào tạo
[Phương pháp]
[##]%
[##]%
Practical (Thực hành)
Cuối đào tạo
[Phương pháp]
[##]%
[##]%
Project/Assignment
Cuối track
[Phương pháp]
[##]%
[##]%
Điểm tổng để đạt: [##]%
7.2 Chi Tiết Đánh Giá
Pre-test
Mục đích: Đo baseline knowledge
Số câu hỏi: [Số]
Thời gian: [Phút]
Không tính điểm
Mid-term Assessment
Mục đích: Kiểm tra tiến độ
Số câu hỏi: [Số]
Thời gian: [Phút]
Trọng số: [##]%
Final Assessment
Mục đích: Đánh giá tổng thể
Số câu hỏi: [Số]
Thời gian: [Phút]
Trọng số: [##]%
Practical Assessment
Mục đích: Đánh giá kỹ năng thực hành
Nhiệm vụ: [Mô tả]
Thời gian: [Giờ]
Trọng số: [##]%
8. TÀI LIỆU & TÀI NGUYÊN
8.1 Tài Liệu Học Tập
Sách giáo khoa
[Tên]
PDF/Print
[Nguồn]
☐ Có sẵn ☐ Cần mua
Slide bài giảng
[Tên]
PPT
[Nguồn]
☐ Có sẵn ☐ Cần tạo
Video
[Tên]
MP4
[Nguồn]
☐ Có sẵn ☐ Cần tạo
Case study
[Tên]
[Nguồn]
☐ Có sẵn ☐ Cần tạo
Bài tập
[Tên]
PDF/Online
[Nguồn]
☐ Có sẵn ☐ Cần tạo
8.2 Tài Nguyên Cần Thiết
Nhân Lực
Giảng viên: [Số] người
Trợ giảng: [Số] người
Coordinator: [Số] người
Cơ Sở Vật Chất
Phòng học: [Số] phòng, capacity [Số] người
Thiết bị: [Danh sách]
Công nghệ: [Danh sách]
Ngân Sách
Tổng ước tính: [Số tiền] VND
Chi phí/học viên: [Số tiền] VND
9. LỊCH TRÌNH
9.1 Timeline Tổng Thể
Chuẩn bị
[Thời gian]
- Finalize nội dung - Chuẩn bị tài liệu - Book resources
Sẵn sàng triển khai
Track 1
[Thời gian]
- Activities 1.1-1.3 - Assessment
Track 1 hoàn thành
Track 2
[Thời gian]
- Activities 2.1-2.3 - Assessment
Track 2 hoàn thành
Track 3
[Thời gian]
- Activities 3.1-3.3 - Final assessment
Chương trình hoàn thành
Follow-up
[Thời gian]
- Coaching - Support
Áp dụng vào công việc
9.2 Lịch Chi Tiết
[Xem phụ lục hoặc file riêng]
10. GHI DANH & LOGISTICS
10.1 Quy Trình Ghi Danh
Phương thức: ☐ Tự đăng ký (Self-enrollment) ☐ Đề xuất của manager ☐ Bắt buộc (Mandatory) ☐ Theo competency gap
Capacity:
Min: [Số] học viên
Max: [Số] học viên
Optimal: [Số] học viên
Waitlist: ☐ Có ☐ Không
10.2 Logistics
Địa Điểm
Trực tiếp: [Địa chỉ]
Trực tuyến: [Platform/Link]
Thời Gian
Ngày trong tuần: [Ngày]
Giờ: [Giờ bắt đầu] - [Giờ kết thúc]
Ăn Uống
☐ Có cung cấp ☐ Không cung cấp
11. ĐÁNH GIÁ CHƯƠNG TRÌNH
11.1 Kirkpatrick 4 Levels
Level 1 - Phản Ứng:
Khảo sát sau mỗi session
Target: > 4.0/5
Level 2 - Học Tập:
Pre-test vs Post-test
Target: Improvement > 20%
Level 3 - Hành Vi:
Follow-up sau 3 tháng
Target: Application rate > 70%
Level 4 - Kết Quả:
Follow-up sau 6 tháng
Target: ROI > 100%
12. RỦI RO & GIẢI PHÁP
Giảng viên không available
[Cao/TB/Thấp]
[Cao/TB/Thấp]
[Giải pháp]
Học viên không tham gia đủ
[Cao/TB/Thấp]
[Cao/TB/Thấp]
[Giải pháp]
Thiết bị kỹ thuật lỗi
[Cao/TB/Thấp]
[Cao/TB/Thấp]
[Giải pháp]
Ngân sách vượt dự kiến
[Cao/TB/Thấp]
[Cao/TB/Thấp]
[Giải pháp]
13. PHÊ DUYỆT
13.1 Checklist Phê Duyệt
13.2 Chữ Ký Phê Duyệt
Người thiết kế: _______________ Ngày: _______________
Training Manager: _______________ Ngày: _______________
HR Director: _______________ Ngày: _______________
14. PHỤ LỤC
14.1 Tài Liệu Tham Khảo
[Tài liệu 1]
[Tài liệu 2]
14.2 Liên Hệ
Người thiết kế: [Tên] Email: [Email] Điện thoại: [Số điện thoại]
Tài liệu này là tài sản của [Tên công ty]. Vui lòng không sao chép hoặc phân phối mà không có sự cho phép.
Last updated