Báo cáo thực thi đào tạo

Mã báo cáo: TER-[YYYY]-[###] Tên chương trình: [Tên chương trình] Mã chương trình: PROG-[YYYY]-[###] Kỳ thực hiện: [Ngày bắt đầu] - [Ngày kết thúc] Người báo cáo: [Tên của bạn] Ngày báo cáo: [DD/MM/YYYY]


1. TÓM TẮT TỔNG QUAN

1.1 Tổng Quan Chương Trình

Trường
Chi Tiết

Tên chương trình

[Tên]

Danh mục

[Lãnh đạo/Chuyên môn/Kỹ năng mềm/Tuân thủ/Khác]

Thời lượng

[Số] ngày/tuần

Tổng số giờ

[Số] giờ

Hình thức

☐ Trực tuyến ☐ Trực tiếp ☐ Kết hợp

Kỳ thực hiện

[Ngày bắt đầu] - [Ngày kết thúc]

1.2 Chỉ Số Chính

Chỉ Số
Mục Tiêu
Thực Tế
Trạng Thái

Số học viên ghi danh

[##]

[##]

☐ Đạt ☐ Không đạt

Tỷ lệ hoàn thành

[##]%

[##]%

☐ Đạt ☐ Không đạt

Tỷ lệ tham dự

[##]%

[##]%

☐ Đạt ☐ Không đạt

Điểm hài lòng

[X.X/5]

[X.X/5]

☐ Đạt ☐ Không đạt

Tỷ lệ đạt

[##]%

[##]%

☐ Đạt ☐ Không đạt

Sử dụng ngân sách

[##]%

[##]%

☐ Đạt ☐ Không đạt

1.3 Đánh Giá Tổng Thể

Xuất sắc - Vượt mọi kỳ vọng ☐ Tốt - Đạt tất cả mục tiêu chính ☐ Đạt yêu cầu - Đạt hầu hết mục tiêu ☐ Cần cải thiện - Không đạt nhiều mục tiêu


2. THÔNG TIN HỌC VIÊN

2.1 Tóm Tắt Ghi Danh

Trạng Thái
Số Lượng
% Tổng

Đã ghi danh

[##]

100%

Hoàn thành

[##]

[##]%

Đang học

[##]

[##]%

Bỏ học

[##]

[##]%

Không đạt

[##]

[##]%

2.2 Thống Kê Học Viên

Theo Phòng Ban

Phòng Ban
Ghi Danh
Hoàn Thành
Tỷ Lệ Hoàn Thành

[Phòng 1]

[##]

[##]

[##]%

[Phòng 2]

[##]

[##]

[##]%

[Phòng 3]

[##]

[##]

[##]%

Theo Vị Trí

Vị Trí
Ghi Danh
Hoàn Thành
Tỷ Lệ Hoàn Thành

[Vị trí 1]

[##]

[##]

[##]%

[Vị trí 2]

[##]

[##]

[##]%

[Vị trí 3]

[##]

[##]

[##]%

Theo Cấp Độ

Cấp Độ
Ghi Danh
Hoàn Thành
Tỷ Lệ Hoàn Thành

Mới vào

[##]

[##]

[##]%

Trung cấp

[##]

[##]

[##]%

Cao cấp

[##]

[##]

[##]%

Điều hành

[##]

[##]

[##]%


3. THỰC THI SESSIONS

3.1 Tóm Tắt Sessions

Session #
Ngày
Hoạt Động
Giảng Viên
Học Viên
Tỷ Lệ Tham Dự
Trạng Thái

1

[Ngày]

[Hoạt động]

[Tên]

[##]/[##]

[##]%

☑ Hoàn thành

2

[Ngày]

[Hoạt động]

[Tên]

[##]/[##]

[##]%

☑ Hoàn thành

3

[Ngày]

[Hoạt động]

[Tên]

[##]/[##]

[##]%

☑ Hoàn thành

Tổng số sessions: [Số] Sessions hoàn thành: [Số] Sessions hủy: [Số] Sessions dời lịch: [Số]

3.2 Theo Dõi Điểm Danh

Điểm Danh Tổng Thể

Chỉ Số
Giá Trị

Tổng lượt tham dự dự kiến

[##] (sessions × học viên)

Tổng lượt tham dự thực tế

[##]

Tỷ lệ tham dự tổng thể

[##]%

Trung bình tham dự/session

[##]

Điểm Danh Theo Session

Session
Dự Kiến
Có Mặt
Vắng
Muộn
Tỷ Lệ Tham Dự

Session 1

[##]

[##]

[##]

[##]

[##]%

Session 2

[##]

[##]

[##]

[##]

[##]%

Session 3

[##]

[##]

[##]

[##]

[##]%

Học Viên Tham Dự Thấp

Tên
Phòng Ban
Sessions Tham Dự
Tỷ Lệ
Lý Do

[Tên]

[Phòng]

[##]/[##]

[##]%

[Lý do]

[Tên]

[Phòng]

[##]/[##]

[##]%

[Lý do]


4. KẾT QUẢ HỌC TẬP

4.1 Kết Quả Đánh Giá

Kết Quả Pre-test

Chỉ Số
Giá Trị

Số học viên tham gia

[##]

Điểm trung bình

[##]%

Điểm cao nhất

[##]%

Điểm thấp nhất

[##]%

Độ lệch chuẩn

[X.X]

Kết Quả Post-test

Chỉ Số
Giá Trị

Số học viên tham gia

[##]

Điểm trung bình

[##]%

Điểm cao nhất

[##]%

Điểm thấp nhất

[##]%

Độ lệch chuẩn

[X.X]

So Sánh Pre-test vs Post-test

Chỉ Số
Pre-test
Post-test
Cải Thiện
% Cải Thiện

Điểm TB

[##]%

[##]%

[+][##]%

[+][##]%

Điểm cao nhất

[##]%

[##]%

[+][##]%

[+][##]%

Điểm thấp nhất

[##]%

[##]%

[+][##]%

[+][##]%

Đánh giá: ☐ Cải thiện đáng kể ☐ Cải thiện vừa phải ☐ Cải thiện ít ☐ Không cải thiện

4.2 Phân Bố Điểm

Khoảng Điểm
Pre-test
Post-test
Thay Đổi

90-100% (Xuất sắc)

[##] ([##]%)

[##] ([##]%)

[+/-][##]

80-89% (Tốt)

[##] ([##]%)

[##] ([##]%)

[+/-][##]

70-79% (Khá)

[##] ([##]%)

[##] ([##]%)

[+/-][##]

60-69% (Đạt)

[##] ([##]%)

[##] ([##]%)

[+/-][##]

< 60% (Không đạt)

[##] ([##]%)

[##] ([##]%)

[+/-][##]

4.3 Top Performers

Hạng
Tên
Phòng Ban
Pre-test
Post-test
Cải Thiện

1

[Tên]

[Phòng]

[##]%

[##]%

[+][##]%

2

[Tên]

[Phòng]

[##]%

[##]%

[+][##]%

3

[Tên]

[Phòng]

[##]%

[##]%

[+][##]%

4.4 Học Viên Cần Hỗ Trợ

Tên
Phòng Ban
Post-test
Trạng Thái
Hành Động

[Tên]

[Phòng]

[##]%

Không đạt

[Hành động]

[Tên]

[Phòng]

[##]%

Không đạt

[Hành động]


5. PHẢN HỒI HỌC VIÊN (LEVEL 1)

5.1 Tỷ Lệ Phản Hồi

Chỉ Số
Giá Trị

Tổng số học viên

[##]

Số phản hồi

[##]

Tỷ lệ phản hồi

[##]%

5.2 Điểm Hài Lòng Tổng Thể

Tiêu Chí
Điểm TB (1-5)
Mục Tiêu
Trạng Thái

Tổng thể

[X.X]

[X.X]

☐ Đạt ☐ Không đạt

Nội dung chương trình

[X.X]

[X.X]

☐ Đạt ☐ Không đạt

Giảng viên

[X.X]

[X.X]

☐ Đạt ☐ Không đạt

Tài liệu

[X.X]

[X.X]

☐ Đạt ☐ Không đạt

Logistics

[X.X]

[X.X]

☐ Đạt ☐ Không đạt

Tổ chức

[X.X]

[X.X]

☐ Đạt ☐ Không đạt

5.3 Phân Bố Điểm Hài Lòng

Mức Độ
Số Lượng
%

5 - Rất hài lòng

[##]

[##]%

4 - Hài lòng

[##]

[##]%

3 - Trung bình

[##]

[##]%

2 - Không hài lòng

[##]

[##]%

1 - Rất không hài lòng

[##]

[##]%

5.4 Điểm Mạnh (Theo Phản Hồi)

  1. [Điểm mạnh 1]

  2. [Điểm mạnh 2]

  3. [Điểm mạnh 3]

Trích dẫn nổi bật:

"[Phản hồi tích cực từ học viên]"

"[Phản hồi tích cực từ học viên]"

5.5 Điểm Cần Cải Thiện

  1. [Điểm cần cải thiện 1]

  2. [Điểm cần cải thiện 2]

  3. [Điểm cần cải thiện 3]

Trích dẫn:

"[Phản hồi cần cải thiện từ học viên]"

"[Phản hồi cần cải thiện từ học viên]"


6. ĐÁNH GIÁ GIẢNG VIÊN

6.1 Điểm Giảng Viên

Giảng Viên
Sessions
Điểm TB
Nội Dung
Truyền Đạt
Tương Tác
Đánh Giá

[Tên 1]

[##]

[X.X/5]

[X.X]

[X.X]

[X.X]

[Đánh giá]

[Tên 2]

[##]

[X.X/5]

[X.X]

[X.X]

[X.X]

[Đánh giá]

6.2 Phản Hồi Về Giảng Viên

Điểm mạnh:

  • [Điểm mạnh 1]

  • [Điểm mạnh 2]

Cần cải thiện:

  • [Cần cải thiện 1]

  • [Cần cải thiện 2]


7. LOGISTICS & TỔ CHỨC

7.1 Đánh Giá Logistics

Hạng Mục
Điểm (1-5)
Nhận Xét

Địa điểm

[X.X]

[Nhận xét]

Thiết bị

[X.X]

[Nhận xét]

Tài liệu

[X.X]

[Nhận xét]

Ăn uống

[X.X]

[Nhận xét]

Hỗ trợ kỹ thuật

[X.X]

[Nhận xét]

7.2 Vấn Đề & Giải Quyết

Vấn Đề
Mức Độ
Giải Quyết
Kết Quả

[Vấn đề 1]

[Cao/TB/Thấp]

[Cách giải quyết]

[Kết quả]

[Vấn đề 2]

[Cao/TB/Thấp]

[Cách giải quyết]

[Kết quả]


8. NGÂN SÁCH & CHI PHÍ

8.1 Tóm Tắt Ngân Sách

Hạng Mục
Ngân Sách
Thực Tế
Chênh Lệch
%

Giảng viên

[Số tiền]

[Số tiền]

[+/-][Số tiền]

[+/-][##]%

Địa điểm

[Số tiền]

[Số tiền]

[+/-][Số tiền]

[+/-][##]%

Tài liệu

[Số tiền]

[Số tiền]

[+/-][Số tiền]

[+/-][##]%

Ăn uống

[Số tiền]

[Số tiền]

[+/-][Số tiền]

[+/-][##]%

Khác

[Số tiền]

[Số tiền]

[+/-][Số tiền]

[+/-][##]%

Tổng

[Số tiền]

[Số tiền]

[+/-][Số tiền]

[+/-][##]%

8.2 Chi Phí Trên Học Viên

Chỉ Số
Giá Trị

Tổng chi phí

[Số tiền] VND

Số học viên hoàn thành

[##]

Chi phí/học viên

[Số tiền] VND

Chi phí/giờ đào tạo

[Số tiền] VND


9. LESSONS LEARNED

9.1 Điều Làm Tốt

  1. [Điều 1]

    • Mô tả: [Mô tả chi tiết]

    • Tác động: [Tác động tích cực]

    • Khuyến nghị: Tiếp tục áp dụng

  2. [Điều 2]

    • Mô tả: [Mô tả chi tiết]

    • Tác động: [Tác động tích cực]

    • Khuyến nghị: Tiếp tục áp dụng

9.2 Điều Cần Cải Thiện

  1. [Điều 1]

    • Vấn đề: [Mô tả vấn đề]

    • Nguyên nhân: [Nguyên nhân]

    • Giải pháp: [Giải pháp đề xuất]

  2. [Điều 2]

    • Vấn đề: [Mô tả vấn đề]

    • Nguyên nhân: [Nguyên nhân]

    • Giải pháp: [Giải pháp đề xuất]

9.3 Best Practices

  1. [Best practice 1]

  2. [Best practice 2]

  3. [Best practice 3]


10. KHUYẾN NGHỊ

10.1 Cho Chương Trình Tiếp Theo

  1. [Khuyến nghị 1]

    • Lý do: [Lý do]

    • Hành động: [Hành động cụ thể]

    • Ưu tiên: ☐ Cao ☐ Trung bình ☐ Thấp

  2. [Khuyến nghị 2]

    • Lý do: [Lý do]

    • Hành động: [Hành động cụ thể]

    • Ưu tiên: ☐ Cao ☐ Trung bình ☐ Thấp

10.2 Hành Động Follow-up

Hành Động
Người Chịu Trách Nhiệm
Deadline
Trạng Thái

[Hành động 1]

[Tên]

[Ngày]

☐ Pending

[Hành động 2]

[Tên]

[Ngày]

☐ Pending


11. KẾT LUẬN

11.1 Tóm Tắt

[Tóm tắt tổng quan về chương trình - 2-3 đoạn]

11.2 Thành Công Chính

  1. [Thành công 1]

  2. [Thành công 2]

  3. [Thành công 3]

11.3 Bước Tiếp Theo

  1. [Bước 1]

  2. [Bước 2]

  3. [Bước 3]


12. PHỤ LỤC

12.1 Tài Liệu Đính Kèm

12.2 Liên Hệ

Người báo cáo: [Tên] Email: [Email] Điện thoại: [Số điện thoại]


Báo cáo này là tài sản của [Tên công ty]. Vui lòng không sao chép hoặc phân phối mà không có sự cho phép.

Last updated