Loại câu hỏi

Hướng dẫn toàn diện về tất cả loại câu hỏi khảo sát có sẵn

📋 Tổng Quan

Module Khảo Sát cung cấp hơn 15 loại câu hỏi khác nhau để thu thập mọi loại dữ liệu bạn cần. Mỗi loại câu hỏi được thiết kế cho mục đích cụ thể và cung cấp trải nghiệm người dùng tối ưu.

Danh Mục Câu Hỏi:

  • 📝 Câu Trả Lời Văn Bản (5 loại)

  • ☑️ Lựa Chọn (5 loại)

  • ⭐ Đánh Giá & Thang Đo (5 loại)

  • 📊 Nâng Cao (6 loại)

  • 🎯 Đặc Biệt (4 loại)


📝 Câu Trả Lời Văn Bản

1. Văn Bản Ngắn

Mô Tả: Trường nhập văn bản một dòng cho câu trả lời ngắn gọn.

Khi Nào Sử Dụng:

  • Tên, chức danh, phòng ban

  • Câu trả lời ngắn (1-2 từ)

  • Dữ liệu đơn giản, cụ thể

  • Thông tin liên hệ

Cấu Hình:

Ví Dụ:

Thực Hành Tốt Nhất:

  • ✅ Cung cấp ví dụ rõ ràng trong placeholder

  • ✅ Đặt giới hạn ký tự hợp lý

  • ✅ Sử dụng xác thực khi cần

  • ❌ Không sử dụng cho câu trả lời dài

  • ❌ Không yêu cầu thông tin không cần thiết


2. Văn Bản Dài

Mô Tả: Vùng văn bản nhiều dòng cho câu trả lời chi tiết.

Khi Nào Sử Dụng:

  • Phản hồi chi tiết

  • Nhận xét và đề xuất

  • Giải thích và lý do

  • Câu chuyện và ví dụ

Cấu Hình:

Ví Dụ:

Thực Hành Tốt Nhất:

  • ✅ Cung cấp không gian đầy đủ (5-10 dòng)

  • ✅ Đặt kỳ vọng rõ ràng về độ dài

  • ✅ Làm tùy chọn khi có thể

  • ✅ Sử dụng cho thông tin chi tiết định tính

  • ❌ Không yêu cầu quá nhiều câu hỏi mở

  • ❌ Không đặt giới hạn quá chặt


3. Email

Mô Tả: Trường nhập chuyên dụng cho địa chỉ email với xác thực tích hợp.

Khi Nào Sử Dụng:

  • Thu thập địa chỉ email

  • Thông tin liên hệ

  • Xác minh danh tính

  • Gửi kết quả

Cấu Hình:

Ví Dụ:

Thực Hành Tốt Nhất:

  • ✅ Sử dụng xác thực email tích hợp

  • ✅ Giải thích tại sao cần email

  • ✅ Đảm bảo quyền riêng tư

  • ❌ Không yêu cầu nếu không cần thiết

  • ❌ Không sử dụng cho khảo sát ẩn danh


4. Số Điện Thoại

Mô Tả: Trường nhập cho số điện thoại với định dạng và xác thực.

Khi Nào Sử Dụng:

  • Thông tin liên hệ

  • Xác minh danh tính

  • Liên hệ theo dõi

  • Thông tin khẩn cấp

Cấu Hình:

Ví Dụ:

Thực Hành Tốt Nhất:

  • ✅ Sử dụng định dạng địa phương

  • ✅ Cho phép định dạng quốc tế

  • ✅ Cung cấp ví dụ định dạng

  • ❌ Không yêu cầu nếu không cần thiết

  • ❌ Không giả định định dạng duy nhất


5. URL

Mô Tả: Trường nhập cho địa chỉ web với xác thực URL.

Khi Nào Sử Dụng:

  • Liên kết đến tài nguyên

  • Hồ sơ mạng xã hội

  • Tài liệu tham khảo

  • Portfolio hoặc mẫu công việc

Cấu Hình:

Ví Dụ:

Thực Hành Tốt Nhất:

  • ✅ Cung cấp ví dụ URL đầy đủ

  • ✅ Yêu cầu https:// cho bảo mật

  • ✅ Giải thích mục đích của URL

  • ❌ Không yêu cầu nếu không sử dụng

  • ❌ Không giả định định dạng cụ thể


☑️ Lựa Chọn

6. Trắc Nghiệm (Đơn Lựa Chọn)

Mô Tả: Người trả lời chọn một tùy chọn từ danh sách.

Khi Nào Sử Dụng:

  • Câu hỏi có một câu trả lời đúng

  • Lựa chọn loại trừ lẫn nhau

  • Phân loại và nhóm

  • Câu hỏi nhân khẩu học

Cấu Hình:

Ví Dụ:

Thực Hành Tốt Nhất:

  • ✅ Cung cấp 3-7 tùy chọn lý tưởng

  • ✅ Đảm bảo tùy chọn loại trừ lẫn nhau

  • ✅ Sắp xếp logic (alphabet, tần suất)

  • ✅ Bao gồm "Khác" khi cần

  • ❌ Không có quá nhiều tùy chọn (>10)

  • ❌ Không có tùy chọn chồng chéo


7. Hộp Kiểm (Đa Lựa Chọn)

Mô Tả: Người trả lời có thể chọn nhiều tùy chọn từ danh sách.

Khi Nào Sử Dụng:

  • Nhiều câu trả lời có thể áp dụng

  • Chọn tất cả những gì phù hợp

  • Sở thích và quan tâm

  • Kỹ năng và năng lực

Cấu Hình:

Ví Dụ:

Thực Hành Tốt Nhất:

  • ✅ Nói rõ "chọn tất cả những gì phù hợp"

  • ✅ Đặt giới hạn hợp lý (ví dụ: chọn tối đa 3)

  • ✅ Sắp xếp logic

  • ✅ Bao gồm "Không có ở trên"

  • ❌ Không có quá nhiều tùy chọn

  • ❌ Không bắt buộc nếu không cần thiết


8. Danh Sách Thả Xuống

Mô Tả: Menu thả xuống để chọn một tùy chọn, tiết kiệm không gian.

Khi Nào Sử Dụng:

  • Danh sách dài tùy chọn (>7)

  • Tiết kiệm không gian màn hình

  • Lựa chọn tiêu chuẩn (quốc gia, thành phố)

  • Phân loại phân cấp

Cấu Hình:

Ví Dụ:

Thực Hành Tốt Nhất:

  • ✅ Sử dụng cho danh sách dài (>7 tùy chọn)

  • ✅ Bật tìm kiếm cho danh sách rất dài

  • ✅ Sắp xếp alphabet

  • ✅ Đặt mặc định hợp lý

  • ❌ Không sử dụng cho danh sách ngắn

  • ❌ Không ẩn tùy chọn quan trọng


9. Có/Không

Mô Tả: Câu hỏi nhị phân đơn giản với hai tùy chọn.

Khi Nào Sử Dụng:

  • Câu hỏi đúng/sai

  • Câu hỏi có/không

  • Câu hỏi đồng ý/không đồng ý

  • Logic phân nhánh đơn giản

Cấu Hình:

Ví Dụ:

Thực Hành Tốt Nhất:

  • ✅ Sử dụng cho câu hỏi rõ ràng, nhị phân

  • ✅ Đảm bảo câu hỏi không mơ hồ

  • ✅ Tránh câu hỏi phủ định kép

  • ❌ Không sử dụng cho câu hỏi phức tạp

  • ❌ Không giả định câu trả lời


10. Đúng/Sai

Mô Tả: Câu hỏi kiểm tra kiến thức với câu trả lời đúng/sai.

Khi Nào Sử Dụng:

  • Bài kiểm tra và đánh giá

  • Xác minh kiến thức

  • Câu hỏi tuân thủ

  • Đánh giá đào tạo

Cấu Hình:

Ví Dụ:

Thực Hành Tốt Nhất:

  • ✅ Viết câu lệnh rõ ràng, không mơ hồ

  • ✅ Tránh từ tuyệt đối (luôn, không bao giờ)

  • ✅ Cung cấp giải thích

  • ❌ Không làm quá phức tạp

  • ❌ Không sử dụng phủ định kép


⭐ Đánh Giá & Thang Đo

11. Thang Likert

Mô Tả: Thang đánh giá để đo lường mức độ đồng ý hoặc tần suất.

Khi Nào Sử Dụng:

  • Đo lường thái độ và ý kiến

  • Mức độ đồng ý

  • Tần suất hành vi

  • Mức độ hài lòng

Cấu Hình:

Ví Dụ:

Thực Hành Tốt Nhất:

  • ✅ Sử dụng thang 5 điểm cho hầu hết trường hợp

  • ✅ Nhãn rõ ràng cho điểm đầu và cuối

  • ✅ Nhất quán trong toàn bộ khảo sát

  • ✅ Bao gồm điểm giữa trung lập

  • ❌ Không thay đổi số điểm giữa các câu hỏi

  • ❌ Không sử dụng nhãn mơ hồ


12. Đánh Giá Sao

Mô Tả: Hệ thống đánh giá sao trực quan (1-5 sao).

Khi Nào Sử Dụng:

  • Đánh giá chất lượng

  • Mức độ hài lòng

  • Đánh giá hiệu suất

  • Phản hồi dịch vụ

Cấu Hình:

Ví Dụ:

Thực Hành Tốt Nhất:

  • ✅ Sử dụng 5 sao tiêu chuẩn

  • ✅ Cung cấp nhãn cho mỗi mức

  • ✅ Trực quan và dễ hiểu

  • ✅ Phù hợp cho đánh giá nhanh

  • ❌ Không sử dụng cho câu hỏi phức tạp

  • ❌ Không thay đổi số sao


13. NPS (Net Promoter Score)

Mô Tả: Thang 0-10 để đo lường khả năng giới thiệu.

Khi Nào Sử Dụng:

  • Đo lường lòng trung thành

  • Khả năng giới thiệu

  • Sự hài lòng tổng thể

  • Gắn kết nhân viên (eNPS)

Cấu Hình:

Ví Dụ:

Thực Hành Tốt Nhất:

  • ✅ Sử dụng câu hỏi chuẩn NPS

  • ✅ Luôn bao gồm câu hỏi theo dõi

  • ✅ Theo dõi theo thời gian

  • ✅ Phân tích theo nhóm

  • ❌ Không thay đổi thang 0-10

  • ❌ Không bỏ qua phản hồi định tính


14. Thanh Trượt

Mô Tả: Thanh trượt tương tác để chọn giá trị trên phạm vi.

Khi Nào Sử Dụng:

  • Phạm vi giá trị liên tục

  • Phân bổ ngân sách/thời gian

  • Mức độ ưu tiên

  • Đánh giá tương đối

Cấu Hình:

Ví Dụ:

Thực Hành Tốt Nhất:

  • ✅ Đặt phạm vi hợp lý

  • ✅ Hiển thị giá trị hiện tại

  • ✅ Sử dụng bước nhảy phù hợp

  • ✅ Cung cấp nhãn rõ ràng

  • ❌ Không có phạm vi quá rộng

  • ❌ Không bỏ qua đơn vị đo


15. Emoji/Cảm Xúc

Mô Tả: Thang đánh giá sử dụng emoji để thể hiện cảm xúc.

Khi Nào Sử Dụng:

  • Khảo sát pulse nhanh

  • Đo lường tâm trạng

  • Phản hồi đơn giản

  • Khảo sát thân thiện

Cấu Hình:

Ví Dụ:

Thực Hành Tốt Nhất:

  • ✅ Sử dụng cho câu hỏi đơn giản

  • ✅ Emoji rõ ràng, dễ hiểu

  • ✅ Phù hợp cho khảo sát nhanh

  • ✅ Thân thiện với di động

  • ❌ Không sử dụng cho chủ đề nghiêm túc

  • ❌ Không quá nhiều tùy chọn


📊 Nâng Cao

16. Ma Trận (Lưới Câu Hỏi)

Mô Tả: Nhiều câu hỏi với cùng tập hợp tùy chọn câu trả lời trong định dạng lưới.

Khi Nào Sử Dụng:

  • Đánh giá nhiều mục

  • So sánh nhiều khía cạnh

  • Tiết kiệm không gian

  • Câu hỏi liên quan

Cấu Hình:

Ví Dụ:

Thực Hành Tốt Nhất:

  • ✅ Giới hạn 5-7 hàng

  • ✅ Câu hỏi con ngắn gọn

  • ✅ Tùy chọn cột nhất quán

  • ✅ Tối ưu cho desktop

  • ❌ Không quá nhiều hàng (>10)

  • ❌ Không tốt cho di động nếu quá rộng


17. Xếp Hạng

Mô Tả: Người trả lời sắp xếp các mục theo thứ tự ưu tiên.

Khi Nào Sử Dụng:

  • Xác định ưu tiên

  • Thứ tự quan trọng

  • Sở thích

  • Phân bổ tài nguyên

Cấu Hình:

Ví Dụ:

Thực Hành Tốt Nhất:

  • ✅ Giới hạn 5-7 mục

  • ✅ Hướng dẫn rõ ràng

  • ✅ Sử dụng kéo và thả

  • ✅ Hiển thị thứ tự hiện tại

  • ❌ Không quá nhiều mục (>10)

  • ❌ Không mơ hồ về tiêu chí


18. Tải File Lên

Mô Tả: Cho phép người trả lời tải lên file hoặc tài liệu.

Khi Nào Sử Dụng:

  • Thu thập tài liệu

  • Bằng chứng hoặc mẫu

  • Hình ảnh hoặc ảnh chụp màn hình

  • CV hoặc portfolio

Cấu Hình:

Ví Dụ:

Thực Hành Tốt Nhất:

  • ✅ Nói rõ loại file được phép

  • ✅ Đặt giới hạn kích thước hợp lý

  • ✅ Cung cấp hướng dẫn

  • ✅ Xem xét quyền riêng tư

  • ❌ Không yêu cầu nếu không cần thiết

  • ❌ Không giới hạn quá chặt


19. Chọn Ngày

Mô Tả: Bộ chọn ngày để chọn ngày cụ thể.

Khi Nào Sử Dụng:

  • Ngày sinh

  • Ngày bắt đầu/kết thúc

  • Ngày sự kiện

  • Lịch trình

Cấu Hình:

Ví Dụ:

Thực Hành Tốt Nhất:

  • ✅ Sử dụng định dạng địa phương

  • ✅ Cung cấp bộ chọn lịch

  • ✅ Đặt phạm vi hợp lý

  • ✅ Cho phép nhập thủ công

  • ❌ Không giả định định dạng

  • ❌ Không bỏ qua xác thực


20. Chọn Giờ

Mô Tả: Bộ chọn giờ để chọn thời gian cụ thể.

Khi Nào Sử Dụng:

  • Lịch trình cuộc họp

  • Giờ làm việc

  • Sở thích thời gian

  • Theo dõi thời gian

Cấu Hình:

Ví Dụ:

Thực Hành Tốt Nhất:

  • ✅ Sử dụng định dạng địa phương

  • ✅ Cung cấp bộ chọn trực quan

  • ✅ Đặt khoảng thời gian hợp lý

  • ✅ Xem xét múi giờ

  • ❌ Không bỏ qua định dạng AM/PM

  • ❌ Không quá chi tiết (giây) nếu không cần


21. Nhập Số

Mô Tả: Trường nhập chuyên dụng cho giá trị số.

Khi Nào Sử Dụng:

  • Số lượng

  • Tuổi

  • Lương

  • Điểm số

  • Đo lường

Cấu Hình:

Ví Dụ:

Thực Hành Tốt Nhất:

  • ✅ Đặt phạm vi hợp lý

  • ✅ Hiển thị đơn vị rõ ràng

  • ✅ Sử dụng xác thực

  • ✅ Cung cấp nút tăng/giảm

  • ❌ Không bỏ qua giới hạn

  • ❌ Không yêu cầu độ chính xác không cần thiết


🎯 Đặc Biệt

22. Văn Bản Mô Tả

Mô Tả: Khối văn bản tĩnh để cung cấp thông tin, không phải câu hỏi.

Khi Nào Sử Dụng:

  • Giới thiệu phần

  • Hướng dẫn

  • Thông tin bối cảnh

  • Tuyên bố pháp lý

Cấu Hình:

Ví Dụ:

Thực Hành Tốt Nhất:

  • ✅ Sử dụng để cung cấp ngữ cảnh

  • ✅ Giữ ngắn gọn và rõ ràng

  • ✅ Sử dụng định dạng để nhấn mạnh

  • ✅ Chia khảo sát thành phần

  • ❌ Không quá dài

  • ❌ Không thay thế câu hỏi


23. Hình Ảnh

Mô Tả: Hiển thị hình ảnh trong khảo sát.

Khi Nào Sử Dụng:

  • Minh họa khái niệm

  • Hiển thị sản phẩm

  • Biểu đồ và đồ thị

  • Logo và thương hiệu

Cấu Hình:

Ví Dụ:

Thực Hành Tốt Nhất:

  • ✅ Tối ưu hóa kích thước file

  • ✅ Cung cấp văn bản thay thế

  • ✅ Sử dụng hình ảnh chất lượng cao

  • ✅ Xem xét tốc độ tải

  • ❌ Không sử dụng hình ảnh quá lớn

  • ❌ Không bỏ qua khả năng truy cập


24. Video

Mô Tả: Nhúng video trong khảo sát.

Khi Nào Sử Dụng:

  • Video hướng dẫn

  • Nội dung đào tạo

  • Giới thiệu sản phẩm

  • Thông điệp từ lãnh đạo

Cấu Hình:

Ví Dụ:

Thực Hành Tốt Nhất:

  • ✅ Giữ video ngắn (<5 phút)

  • ✅ Cung cấp phụ đề

  • ✅ Không tự động phát

  • ✅ Cung cấp bản tóm tắt văn bản

  • ❌ Không bắt buộc xem

  • ❌ Không sử dụng video quá dài


25. Ngắt Trang

Mô Tả: Chia khảo sát thành nhiều trang.

Khi Nào Sử Dụng:

  • Khảo sát dài

  • Nhóm câu hỏi theo chủ đề

  • Cải thiện trải nghiệm người dùng

  • Logic phân nhánh

Cấu Hình:

Ví Dụ:

Thực Hành Tốt Nhất:

  • ✅ Nhóm câu hỏi liên quan

  • ✅ 3-5 câu hỏi mỗi trang

  • ✅ Hiển thị thanh tiến độ

  • ✅ Cho phép điều hướng

  • ❌ Không quá nhiều trang

  • ❌ Không chia nhỏ quá mức


🎓 Hướng Dẫn Chọn Loại Câu Hỏi

Ma Trận Quyết Định

Theo Độ Dài Khảo Sát

Khảo Sát Ngắn (5-10 câu hỏi):

  • Trắc nghiệm

  • Thang Likert

  • Đánh giá sao

  • NPS

  • Có/Không

Khảo Sát Trung Bình (10-20 câu hỏi):

  • Kết hợp nhiều loại

  • Ma trận cho câu hỏi liên quan

  • Một vài câu hỏi mở

  • Logic hiển thị

Khảo Sát Dài (>20 câu hỏi):

  • Sử dụng ngắt trang

  • Ma trận để tiết kiệm không gian

  • Cân bằng câu hỏi đóng và mở

  • Thanh tiến độ rõ ràng


💡 Thực Hành Tốt Nhất Chung

Nguyên Tắc Thiết Kế

1. Đơn Giản:

  • Chọn loại câu hỏi đơn giản nhất

  • Tránh phức tạp không cần thiết

  • Ưu tiên trải nghiệm người dùng

2. Nhất Quán:

  • Sử dụng cùng loại cho câu hỏi tương tự

  • Giữ thang đánh giá nhất quán

  • Định dạng đồng nhất

3. Phù Hợp:

  • Chọn loại phù hợp với dữ liệu cần thu thập

  • Xem xét đối tượng

  • Tối ưu cho thiết bị

Tối Ưu Hóa Di Động

Loại Thân Thiện Di Động:

  • ✅ Trắc nghiệm

  • ✅ Thang Likert

  • ✅ Đánh giá sao

  • ✅ Emoji

  • ✅ Có/Không

Cần Cẩn Thận:

  • ⚠️ Ma trận (có thể quá rộng)

  • ⚠️ Xếp hạng (kéo thả khó)

  • ⚠️ Thanh trượt (nhỏ)

Mẹo Di Động:

  • Sử dụng nút lớn

  • Tránh lưới phức tạp

  • Kiểm tra trên thiết bị thực

  • Tối ưu kích thước chữ


🔗 Tài Nguyên Liên Quan

Trong Tài Liệu Này

Hướng Dẫn Liên Quan


❓ Câu Hỏi Thường Gặp

H: Loại câu hỏi nào tốt nhất cho khảo sát gắn kết? Đ: Kết hợp Thang Likert (cho đánh giá), NPS (cho lòng trung thành), và một vài câu hỏi văn bản dài (cho phản hồi chi tiết).

H: Tôi có thể thay đổi loại câu hỏi sau khi thu thập phản hồi không? Đ: Không khuyến nghị vì có thể ảnh hưởng đến dữ liệu. Tốt nhất là kiểm tra kỹ trước khi xuất bản.

H: Nên sử dụng bao nhiêu câu hỏi mở? Đ: Giới hạn 2-3 câu hỏi mở trong khảo sát 10-15 câu hỏi để tránh mệt mỏi.

H: Khi nào nên sử dụng ma trận? Đ: Khi bạn có 3-7 câu hỏi liên quan với cùng tập hợp tùy chọn câu trả lời. Tránh sử dụng trên di động nếu quá rộng.

H: Thang Likert nên có bao nhiêu điểm? Đ: Thang 5 điểm là phổ biến nhất và cân bằng tốt giữa sắc thái và đơn giản. Sử dụng 7 điểm cho độ chi tiết cao hơn.

H: Tôi có thể tạo loại câu hỏi tùy chỉnh không? Đ: Hiện tại không, nhưng bạn có thể kết hợp các loại hiện có để đạt được hầu hết các mục đích.


Phiên Bản: 2.0 Cập Nhật Lần Cuối: 17 Tháng 10, 2025 Liên Quan: Trình Tạo | Logic Hiển Thị | Ngân Hàng Câu Hỏi

Last updated